phát âm và ví dụ sử dụng khăn tắm
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: tow (kéo) + el (hậu tố diminutif) → Nguồn thông sử: tiếng Anh trung cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Latin → tiếng Hy Lạp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc khăn tắm mềm mại được kéo từ giá sau khi tắm nước nóng, sẵn sàng để lau khô bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nắm khăn tắm trong tay, move một chút để sợi vải thấm nước. Đặt khăn lên vai và quấn quanh mình, cảm giác ấm áp khô dần lan ra. Nhẹ nhàng điều chỉnh bằng những động tác nhỏ, vỗ vào những chỗ còn ướt, giữ nhịp cho đến khi khô. Đó là một động tác đơn giản đánh dấu sự chuyển từ ẩm ướt sang thoải mái.
Khăn tắm là một tấm vải mềm, thấm hút dùng để lau khô cơ thể sau khi tắm, lau tay hoặc lau mồ hôi. Có nhiều kích cỡ như khăn tắm, khăn mặt, khăn tắm biển. Chất liệu phổ biến gồm cotton towel, microfiber và các loom pha trộn, khác nhau ở độ thấm và độ mềm. Trong giao tiếp hàng ngày hay gặp các cụm từ như dry off with a towel, towel rack, hoặc wet towel. Cần phân biệt towel với washcloth (khăn mặt nhỏ). Người học nên nắm từ vựng theo ngữ cảnh để nói tự nhiên.
Người Việt cần chú ý cách diễn đạt cố định và phân loại theo kích thước; dễ nhầm lẫn giữa towel và washcloth.
What is the meaning of the word 'towel'?
Which of the following sentences uses the word 'towel' correctly?
What is a synonym for the word 'towel'?
What is an opposite (antonym) for the word 'towel'?
In what situation would you typically use a towel?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật