LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

multiplication - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

multiplication Ý nghĩa của Từ

  • quá trình cộng một số với chính nó một số lần nhất định
  • phép toán toán học nhân một số với một số khác
  • tăng đáng kể hoặc nhanh chóng
Illustration for this word

multiplication Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

multiplication Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/
Mỹ /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/
Tiết
multiplication

multiplication Từ nguyên của Từ

Gốc: multi- (nhiều) + plicare (gấp). Nguồn gốc: Latin multiplicatio → Pháp cổ multiplication → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng gấp một tờ giấy nhiều lần; mỗi lần gấp lại sẽ làm tăng độ dày và kích thước của nó, minh họa cách nhân lên làm tăng số lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhân hai là một phép toán số học cơ bản ghép các nhóm số bằng nhau lại với nhau để tìm tổng. Nó cũng được hiểu như cộng lặp lại: năm nhóm mỗi nhóm có ba là mười lăm, tức là 5 × 3 = 15. Phép nhân cũng dùng để tăng kích thước hoặc giảm quy mô một số. Trong đời sống hàng ngày, bạn gặp nó khi làm công thức nấu ăn, tính ngân sách hoặc đếm vật phẩm. Nó tuân theo các tính chất như giao hoán và kết hợp: a × b = b × a; (a × b) × c = a × (b × c).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng phép nhân cho các nhóm hoặc cộng lặp lại
  • Hãy nghĩ đến việc tăng kích thước của một lượng, không chỉ đếm
  • Nhớ quy tắc giao hoán: a × b = b × a
  • Sử dụng ngoặc để làm rõ thứ tự khi có phép toán hỗn hợp
  • Luyện tập với ví dụ thực tế (công thức nấu ăn, ngân sách)
  • Kiểm tra kết quả bằng phép chia khi có thể

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Phép nhân chỉ là phép cộng nhanh
  • Độ lệch giữa các thừa số luôn làm thay đổi kết quả
  • Nhân với 0 luôn cho kết quả 0
  • Dấu ngoặc không ảnh hưởng trừ khi có số âm
  • Chỉ dùng nhân với số lớn, không dùng cho số đếm hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam thường giảng nhân với các tính chất rõ ràng, nhưng người học dễ tập trung vào bảng nhân và bỏ qua cách lặp lại phép cộng và quy mô hóa trong bài toán thực tế.

Mẹo Học

  • Vẽ bảng hoặc mảng để hình dung các nhóm
  • Thuộc bảng nhân căn bản để tính nhanh hơn
  • Liên hệ nhân với cộng lặp lại trong bài tập thực tế
  • Luyện tập với các phép tính hỗn hợp và ngoặc
  • Kiểm tra kết quả bằng phép chia khi có thể
  • Biến tình huống hàng ngày thành bài toán nhân

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'multiplication'?

A.An operation to find a total by adding the same number repeatedly
B.A type of division in mathematics
C.The process of identifying numbers
D.A method to arrange numbers in order
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'multiplication' correctly?

A.The multiplication of the water was essential for life.
B.In art class, we focused on the multiplication of colors.
C.She showed us how to do multiplication to find the area of the rectangle.
D.The multiplication of plants in the garden enhanced its beauty.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'multiplication'?

A.Product
B.Factorization
C.Addition
D.Subtraction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'multiplication'?

A.Subtraction
B.Addition
C.Division
D.Factorization
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of 'multiplication' applies?

A.If I buy three packs of gum, I will have a total that represents their combined value.
B.When there are two groups of people, and each group has five members, we can find the total using multiplication.
C.If I have five apples and I come across another group of three apples, I will consider them a division of fruits.
D.In cooking, measuring ingredients is essential for success.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ