multiplication - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: multi- (nhiều) + plicare (gấp). Nguồn gốc: Latin multiplicatio → Pháp cổ multiplication → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng gấp một tờ giấy nhiều lần; mỗi lần gấp lại sẽ làm tăng độ dày và kích thước của nó, minh họa cách nhân lên làm tăng số lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhân hai là một phép toán số học cơ bản ghép các nhóm số bằng nhau lại với nhau để tìm tổng. Nó cũng được hiểu như cộng lặp lại: năm nhóm mỗi nhóm có ba là mười lăm, tức là 5 × 3 = 15. Phép nhân cũng dùng để tăng kích thước hoặc giảm quy mô một số. Trong đời sống hàng ngày, bạn gặp nó khi làm công thức nấu ăn, tính ngân sách hoặc đếm vật phẩm. Nó tuân theo các tính chất như giao hoán và kết hợp: a × b = b × a; (a × b) × c = a × (b × c).
Người Việt Nam thường giảng nhân với các tính chất rõ ràng, nhưng người học dễ tập trung vào bảng nhân và bỏ qua cách lặp lại phép cộng và quy mô hóa trong bài toán thực tế.
What is the definition of 'multiplication'?
Which sentence uses 'multiplication' correctly?
Which word is a synonym of 'multiplication'?
What is the opposite of 'multiplication'?
Can you think of a real-life context where the concept of 'multiplication' applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật