LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

munition - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

munition Ý nghĩa của Từ

  • vũ khí hoặc đạn dược quân sự
  • vật tư cho chiến tranh
  • chất nổ hoặc đạn
Illustration for this word

munition Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

munition Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /mjuːˈnɪʃ.ən/
Mỹ /mjuˈnɪʃ.ən/
Tiết
munition

munition Từ nguyên của Từ

Gốc: Latin 'munitio' (củng cố) + Pháp cổ 'munition' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một pháo đài được củng cố với vật tư và vũ khí chuẩn bị cho trận chiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đạn dược (munition) chỉ các vật dụng quân sự như vũ khí, đạn dược và các vật liệu liên quan được dùng trong chiến tranh. Trong tiếng Anh hàng ngày, từ này thường ở dạng số nhiều munitions để chỉ một kho dự trữ lớn; dạng số ít a munition cũng có nhưng hiếm và nghe kỹ thuật hoặc mang sắc thái lịch sử. Khác với ammunition, thường nói chung và không đếm được, munition nhấn mạnh khía cạnh cung ứng và kho chứa. Trong văn bản chính thức hoặc lịch sử, sẽ thấy các cụm như kho đạn dược hay kho chứa đạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Thông thường dùng ở dạng số nhiều munitions để chỉ một kho lớn.
  • - dạng số ít a munition hiếm và nghe kỹ thuật/lich sử.
  • - ammunition là thuật ngữ rộng và không đếm được.
  • - kết hợp với stockpile, depot khi học.
  • - phân biệt bối cảnh hậu cần quân sự vs chiến trường.
  • - lưu ý văn bản chính thức hoặc lịch sử.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học nghĩ munition luôn ở dạng số nhiều; a munition hiếm dùng.
  • munition và ammunition có thể hoán đổi trong mọi ngữ cảnh.
  • munitions chỉ nói tới vũ khí, không phải đầy đủ vật tư liên quan.
  • munitions và ammunition luôn đếm được.
  • munitions được dùng như tính từ trong giao tiếp thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường gặp khó khăn khi phân biệt giữa munition (nguồn cung cấp) và ammunition (tổng thể đạn dược); dễ bị nhầm lẫn hình thức số ít/ số nhiều.

Mẹo Học

  • Học cụm từ ammunition như tổng quát và không đếm được cho đạn và viên đạn.
  • munitions thường được dùng ở dạng số nhiều để chỉ kho/buffers cung cấp.
  • Kết hợp với từ chỉ lưu trữ như depot, stockpile, kho chứa.
  • Trong tin tức hoặc văn bản lịch sử, thường gặp ở ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng 'ammo' trong văn viết trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'munition'?

A.A type of music
B.A type of fabric
C.Military weapons, ammunition, and related supplies
D.A common vegetable
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'munition' correctly?

A.The chef prepared a delicious munition for dinner.
B.She bought some munition at the grocery store.
C.Soldiers depend on munition for their defense.
D.He uses munition to paint his house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'munition'?

A.Supplies
B.Clothing
C.Weapons
D.Food
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'munition'?

A.Ammunition
B.Weapons
C.Peace
D.Conflict
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'munition' is relevant?

A.The country signed a treaty to reduce arms and promote peace.
B.During the festival, they displayed old munition from World War II.
C.He enjoyed reading a book about munition in the library.
D.The construction crew worked on building a new roadway.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Greetings at the Shop

Daily Greetings

2026.02.04 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ