LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và ví dụ của tội giết người

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

murder Ý nghĩa của Từ

  • cuộc giết người có chủ ý của một con người bởi một người khác
  • hành động giết ai đó có chủ ý
  • phạm tội giết người
Illustration for this word

murder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

murder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɜːdə/
Mỹ /ˈmɜrdər/
Tiết
murder

murder Từ nguyên của Từ

Phân tách rễ: murder = 'mord' (giết) + 'er' (danh từ chỉ hành động). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'mores' → tiếng Pháp cổ 'mordre' → tiếng Anh 'murder'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hẻm tối tăm nơi ai đó đang rình rập, chờ đợi để tấn công - một lời nhắc nhở đáng sợ về hậu quả của hành động ghê tởm này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi chạm tay vào cạnh bàn lạnh và di chuyển ánh mắt về phía cái ghế trống ở góc. Tôi điều chỉnh tư thế, giữ vững sự bình tĩnh, khi các suy nghĩ đan xen và thay đổi hướng. Từ ngữ ấy mang nặng, làm thay đổi cách tôi nghĩ về sự hại người. Khoảnh khắc ấy cho tôi thấy nó không chỉ là một từ, mà còn là gánh nặng của quyết định liên quan đến mạng sống người khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Murder là hành vi giết người trái pháp và có chủ ý, nhằm vào một người khác. Đây là thuật ngữ hình sự diễn tả hành động giết người có kế hoạch, khác với cố ý gây chết người vô tình hay chết do tai nạn. Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ này mang sắc thái mạnh và thường chỉ được dùng trong văn bản pháp lý, tin tức hay tiểu thuyết/drama. Động từ là to murder someone, danh từ là a murder. Từ này mang trọng lượng đạo đức cao và hiếm khi dùng ở văn nói thông thường. Các thuật ngữ liên quan: homicide (khái niệm chung về giết người) và assassinate (ám sát người công khai vì động cơ chính trị).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: murder là thuật ngữ pháp lý, không phải từ lóng thông dụng. Tránh dùng cho động vật hoặc thiệt hại phi con người. Sử dụng homicide cho việc giết người chung chung; dành murder cho hành vi giết người có chủ ý. Lưu ý giọng điệu ở tin tức hoặc fiction. Cụm từ thường gặp: 'case murder' (vụ án giết người), 'murder rate' (tỉ lệ giết người), 'murder suspect' (người bị tình nghi giết người).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tội danh murder không phải lúc nào cũng là giết người; pháp lý có thể cho phép bào chữa.
  • Ở một số nền văn hóa, tội murder được xem là hợp lý/được biện hộ.
  • Murder không luôn gắn với án tử hình tùy theo hệ tư pháp.
  • Murder không dành cho động vật hay thiệt hại phi con người.
  • Murder và homicide đôi khi bị nhầm lẫn trong tiếng nói hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, murder là thuật ngữ pháp lý có trọng lượng; dễ nhầm với kill hoặc homicide và khó phân biệt giữa hành động và thủ phạm.

Mẹo Học

  • Xem tiêu đề tin tức và tóm tắt pháp lý để nhận biết giọng điệu.
  • Tập so sánh murder và homicide để hiểu phạm vi.
  • Học các cụm từ phổ biến: vụ án giết người, tỷ lệ giết người.
  • Luyện câu với to murder và a murder.
  • Chú ý sắc thái cảm xúc và tránh dùng ở văn nói thông thường.
  • Dùng gốc từ để ghi nhớ ý nghĩa giết người có chủ ý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'murder'?

A.Kill
B.Laugh
C.Play
D.Sleep
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'murder' correctly?

A.The detective solved the murder case.
B.He decided to murder a funny joke.
C.She enjoyed a murder of crows in the park.
D.The flowers in the garden will murder beautifully.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'murder'?

A.Hug
B.Rob
C.Dance
D.Sing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'murder'?

A.Rescue
B.Cook
C.Build
D.Create
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'murder'?

A.A detective investigates a murder case.
B.The students studied for their exam.
C.The chef prepared a delicious meal.
D.They had a picnic in the park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ