LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bones - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bones Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc cứng dưới da hỗ trợ cơ thể
  • một mảnh của cấu trúc này
  • một điều gì đó quan trọng cho cuộc sống theo nghĩa bóng, như 'điểm tranh cãi'
Illustration for this word

bones Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bones Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bəʊn/
Mỹ /boʊn/
Tiết
bone

bones Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh cổ 'bān', liên quan đến tiếng Đức nguyên thủy '*bainô' + 'bān', truyền tải hình ảnh cấu trúc gắn chặt với đất, như nền tảng của sự sống. Hãy tưởng tượng một cái cây vững chắc với cấu trúc mạnh mẽ và rõ ràng giống như bộ xương, sâu trong lòng đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nhấc một khúc xương nhỏ từ mô hình và di chuyển nó trong lòng bàn tay, quay nó từ từ để thấy nó nằm ở đâu. Tôi điều chỉnh lực nắm, đẩy nhẹ và kéo nhẹ một chút, cảm nhận bề mặt lạnh và cứng chạm vào da. Cử động này làm tôi nhớ đến sức mạnh nâng đỡ cơ thể, thứ hiếm khi tôi chú ý cho đến khi nó nằm dưới da. Xương có thể là một phần thực sự, hoặc là điều thiết yếu trong cuộc sống, như một xương của sự tranh cãi ở giữa vấn đề.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bone là danh từ chỉ cơ cấu cứng và khoáng chất hình thành nên bộ xương dưới da, hoặc một mảnh xương cụ thể như xương đùi hay xương sườn. Nó cũng được dùng trong các thành ngữ miêu tả điều gì đó quan trọng hoặc gây tranh cãi, như bone of contention. Tiếng Anh phân biệt bone đếm được khi nói về một xương cụ thể và không đếm được khi nói về chất liệu. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ bān, liên quan tới nguyên thủy Germanic bainô, gợi hình ảnh cấu trúc vững chắc và bền bỉ như gốc rễ sâu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng bone làm danh từ đếm được khi nói về một xương cụ thể và làm danh từ không đếm được khi nói về chất liệu xương. Các cụm từ phổ biến: mật độ xương, tủy xương, gãy xương, xương trơ trụi. Chú ý không dịch trực tiếp idiom bone of contention. Liên kết bone với skeleton, marrow và density trong ngữ cảnh giải phẫu hoặc y học. Luyện cách viết và phát âm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • bone luôn chỉ là chất liệu, không phải một xương riêng lẻ
  • xương chỉ có ở bên trong cơ thể
  • mọi xương có cùng kích thước và hình dạng
  • bone density đồng nghĩa xương mềm
  • bone và skeleton có thể hoán đổi được

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích dành cho người học tiếng Việt: bone có thể là mô tớ hoặc một xương cụ thể; tránh nhầm lẫn giữa nghĩa vật chất và danh từ đếm được và dịch sát nghĩa các thành ngữ.

Mẹo Học

  • Đặt tên các xương chính (xương đùi, xương bánh chè, xương vai)
  • Dùng sơ đồ giải phẫu để ghi nhớ
  • Xem bone ở cả nghĩa chất liệu và xương cụ thể
  • Kết hợp bone với skeleton và marrow khi học
  • Luyện phát âm âm bo

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bones'?

A.The hard structures that make up the skeleton of vertebrates
B.A type of fish
C.A sweet dessert
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'bones' correctly?

A.The doctor examined the patient's bones.
B.She enjoys dancing on bones.
C.He bought some bones for his car.
D.They were reading a book about bones.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bones'?

A.Muscles
B.Skin
C.Skeletal system
D.Tissues
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bones'?

A.Soft tissues
B.Muscles
C.Cartilage
D.Skin
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'bones'?

A.They built a model of a dinosaur skeleton.
B.The doctor asked about my health history.
C.She is learning to paint landscapes.
D.He cooked a delicious stew with vegetables.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ