myriad - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
myriad = myri- (mười nghìn) + -ad (chỉ tập hợp hoặc số lượng); Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bầu trời đầy sao rộng lớn với vô số ngôi sao lấp lánh, tượng trưng cho những khả năng vô hạn và sự đa dạng của cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmyriad là một từ tiếng Anh có thể dùng làm danh từ và tính từ, nghĩa là vô số hoặc vô cùng nhiều, hoặc rất đa dạng. Dưới dạng danh từ, nó thường xuất hiện với 'a' hoặc 'a myriad of + danh từ', ví dụ 'a myriad of options'. Dưới dạng tính từ, nó đứng trước danh từ, như 'a myriad of possibilities'. Từ này có sắc thái trang trọng và thường gặp trong báo chí, học thuật hoặc văn chương. Người học tiếng Anh Việt cần lưu ý rằng tương tự từ 'nhiều' trong tiếng Việt nhưng nhấn mạnh sự đa dạng và rộng lớn.
Đối với người học tiếng Anh Việt, từ myriad có sắc thái trang trọng và linh hoạt, có thể dùng cho số lượng rất nhiều hoặc rất đa dạng. Cẩn thận dùng trong văn viết hoặc trang trọng, không phổ biến trong nói thường nhật.
What is the meaning of the word 'myriad'?
In which sentence is 'myriad' used correctly?
Which word is a synonym of 'myriad'?
In what context would 'myriad' be used?
Give an example of a situation where 'myriad' could be used.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật