LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

myriad - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

myriad Ý nghĩa của Từ

  • một số lượng vô số hoặc cực kỳ lớn
  • vô số
  • đa dạng
Illustration for this word

myriad Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

myriad Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //ˈmɪr.i.əd//
Mỹ //ˈmɪr.i.əd//
Tiết
myriad

myriad Từ nguyên của Từ

myriad = myri- (mười nghìn) + -ad (chỉ tập hợp hoặc số lượng); Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bầu trời đầy sao rộng lớn với vô số ngôi sao lấp lánh, tượng trưng cho những khả năng vô hạn và sự đa dạng của cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

myriad là một từ tiếng Anh có thể dùng làm danh từ và tính từ, nghĩa là vô số hoặc vô cùng nhiều, hoặc rất đa dạng. Dưới dạng danh từ, nó thường xuất hiện với 'a' hoặc 'a myriad of + danh từ', ví dụ 'a myriad of options'. Dưới dạng tính từ, nó đứng trước danh từ, như 'a myriad of possibilities'. Từ này có sắc thái trang trọng và thường gặp trong báo chí, học thuật hoặc văn chương. Người học tiếng Anh Việt cần lưu ý rằng tương tự từ 'nhiều' trong tiếng Việt nhưng nhấn mạnh sự đa dạng và rộng lớn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng như danh từ hoặc tính từ; thường đi với 'a myriad of + danh từ'; có thể bỏ 'of' trong cách diễn đạt mang tính văn chương nhưng phong cách trang trọng; ít dùng trong nói.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn chỉ số mười nghìn đúng.
  • Không thể bổ nghĩa cho danh từ mà không có 'of'.
  • Chỉ dùng trong văn formal.
  • Phải theo sau bởi một số.
  • Giống với vô số.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh Việt, từ myriad có sắc thái trang trọng và linh hoạt, có thể dùng cho số lượng rất nhiều hoặc rất đa dạng. Cẩn thận dùng trong văn viết hoặc trang trọng, không phổ biến trong nói thường nhật.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng từ này mang âm điệu trang trọng.
  • Dạng phổ biến là 'a myriad of + danh từ'.
  • Có thể không có 'of' trong văn phong văn chương.
  • Nó không chỉ chỉ số lượng mà còn sự đa dạng.
  • Luyện tập với nhiều danh từ để cảm nhận sắc thái.
  • So sánh với các từ đồng nghĩa như vô số để hiểu khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'myriad'?

A.A small amount
B.A large number
C.A specific quantity
D.An exact figure
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'myriad' used correctly?

A.She had a myriad of pencils in her bag.
B.He had no myriad to complete the task.
C.There were myriad people at the event.
D.The teacher asked for a myriad answer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'myriad'?

A.Limited
B.Numerous
C.Scarce
D.Exact
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what context would 'myriad' be used?

A.Expressing a large quantity
B.Referring to a unique item
C.Showing scarcity
D.Describing a specific number
Bước 5: Thành thạo

Give an example of a situation where 'myriad' could be used.

A.Answer: Only a myriad of people attended the conference.
B.Answer: The task requires a myriad of specialized skills.
C.Answer: There are myriad opportunities for growth in this company.
D.Answer: The book provided a myriad of complex theories.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Challenges in Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:17 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Nationalism in Academia: A Professor's Complex Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ