LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mystify - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mystify Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó hoàn toàn bối rối
  • làm cho một điều gì đó bí ẩn hoặc khó hiểu
Illustration for this word

mystify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mystify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪstɪfaɪ/
Mỹ /ˈmɪstɪfaɪ/
Tiết
mystify

mystify Từ nguyên của Từ

(a) mysti- (từ bí ẩn) + -fy (làm), (b) Nguồn gốc: tiếng Hy Lạp 'mystērion' → tiếng Pháp cổ 'mystere' → tiếng Anh 'mystify'. (c) Tưởng tượng một người mặc áo choàng của một ảo thuật gia, làm đồ vật biến mất, khiến người xem ngỡ ngàng và bối rối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mystify là động từ có nghĩa là làm cho ai đó hoàn toàn bối rối hoặc khiến một điều gì đó trông bí ẩn và khó hiểu. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó thường diễn tả các màn đánh lừa có chủ đích, câu đố hoặc giải thích làm người khác ngạc nhiên và bối rối. Nó có thể mang tính chất kịch tính, đặc biệt khi một ảo thuật gia hoặc một lời giải thông minh làm sự thật khó nắm bắt. Có thể áp dụng cho người hoặc vật; một cốt truyện có thể mystify độc giả, một tuyên bố làm khán giả bối rối. Lưu ý nhầm lẫn với mystery hay confuse.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - mystify có nghĩa làm cho ai đó hoàn toàn bối rối hoặc khiến điều gì đó trông bí ẩn và khó hiểu.
  • - Thường dùng để mô tả các màn lừa bịp có chủ ý, câu đố hoặc giải thích làm người khác ngạc nhiên và bối rối.
  • - Có thể mang tính chất kịch tính, đặc biệt với một ảo thuật gia.
  • - Cụm từ phổ biến: mystify someone, be mystified by something.
  • - Không nhầm lẫn với mystery hay confuse, tập trung vào kết quả là sự bối rối.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mystify chỉ dùng cho tricks ma thuật.
  • Mystify và mystery có cùng ý nghĩa.
  • Mystify luôn tiêu cực.
  • Nó ngụ ý che giấu thông tin.
  • Ở mọi ngữ cảnh nên dùng confuse thay thế mystify.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng mystify nhấn mạnh kết quả của sự bối rối và không chỉ làm cho cái gì đó trở nên bí ẩn.

Mẹo Học

  • Hãy tập trung vào kết quả của sự bối rối, đừng chỉ nghĩ đến sự bí ẩn.
  • Dùng cho người và vật đều được để mở rộng ngữ cảnh.
  • Kết hợp với be mystified by để diễn đạt sự bối rối của bạn.
  • Luyện tập trong bối cảnh trung lập để tránh giọng điệu ma thuật.
  • So sánh với confuse để thấy sự khác biệt về mức độ.
  • Làm quen với cụm từ mystify someone thường xuyên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'mystify' mean?

A.To simplify a problem
B.To explain clearly
C.To confuse or bewilder
D.To make something obvious
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that correctly uses the word 'mystify':

A.The clear instructions mystify the process.
B.Her sudden disappearance mystifies everyone in the town.
C.He mystifies the math problem for the students.
D.The artist mystifies her works with bright colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mystify'?

A.Confuse
B.Enlighten
C.Clarify
D.Reveal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mystify'?

A.Obfuscate
B.Illuminate
C.Perplex
D.Baffle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something can mystify people?

A.The sudden change in the weather mystified the meteorologists.
B.The lecture clearly explained the complex theories.
C.He managed to solve the puzzle without any effort.
D.The magician performed tricks that left the audience amazed.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ