LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nag - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nag Ý nghĩa của Từ

  • làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó một cách liên tục
  • một người thường xuyên phê bình hoặc phàn nàn
  • lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó
Illustration for this word

nag Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nag Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /næɡ/
Mỹ /næɡ/
Tiết
nag

nag Từ nguyên của Từ

Rễ: từ tiếng Bắc Âu cổ 'nagga' có nghĩa là 'gặm nhấm'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Bắc Âu cổ đến tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một con chuột nhỏ kiên trì gặm ở rìa một miếng phô mai để cố gắng thu hút sự chú ý của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nag là một động từ có nghĩa là làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó một cách kiên nhẫn, thường bằng nhắc nhở hoặc phê bình lặp đi lặp lại. Nó cũng có thể là danh từ chỉ một người hay phàn nàn liên tục. Khi bị ép buộc làm chuyện gì hoặc nghe cùng một lời phàn nàn mãi, người ta sẽ thấy phiền hà. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn có thể nói Stop nagging me about the chores. Từ này mang sắc thái tiêu cực và có thể làm rạn nứt quan hệ nếu dùng quá mức. Nguồn gốc từ tiếng Bắc cổ nagga, gợi hình ảnh ai đó gặm nhấm liên tục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng có chú ý; tránh nhắc nhở lặp đi lặp lại về việc nhỏ
  • Thay nagging bằng chỉ dẫn rõ ràng
  • Đề xuất lựa chọn hoặc thỏa hiệp khi được
  • Chú ý giọng điệu để không làm hỏng quan hệ
  • Phân biệt nhắc nhở mang tính xây dựng và lời phàn nàn
  • Ngừng lại khi cần và tôn trọng ranh giới

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nag và làm phiền giống nhau
  • Nag chỉ là la hét
  • Chỉ dùng cho việc nhà
  • Chỉ bố mẹ hay dùng
  • Nagging luôn thay đổi hành vi nhanh chóng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, nag mang sắc thái tiêu cực mạnh; nhạy cảm khi dùng cho những lời nhắc nhủ không quá áp đảo.

Mẹo Học

  • Danh từ chỉ người phàn nàn liên tục
  • thường gặp với stop hoặc about
  • Học các cụm nag at / nag someone about
  • Chú ý giọng để không trở nên hách dịch
  • Khác với pest/annoy/bother
  • Ôn luyện với các việc hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'nag' mean?

A.To complain in a persistent manner
B.To encourage someone to do something
C.To celebrate an achievement
D.To showcase something proudly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'nag' correctly?

A.I love to nag my favorite songs loudly in the car.
B.She was nagged with excitement as she opened her gift.
C.He decided to nag his friend about going to the gym.
D.The teacher will nag the students to complete their projects.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nag'?

A.Pester
B.Encourage
C.Inspire
D.Cheer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nag'?

A.Bother
B.Motivate
C.Demand
D.Admonish
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might 'nag'?

A.Someone is planning a surprise party for a friend.
B.A team is celebrating their victory after a match.
C.A parent is frequently reminding their child to clean their room.
D.An employee is praised for meeting their sales target.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order at Restaurant

Restaurant Order

2026.05.10 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ