LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

until - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

until Ý nghĩa của Từ

  • cho đến khi
  • trước khi điều gì xảy ra
  • trong thời gian đến một điểm
Illustration for this word

until Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

until Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌnˈtɪl/
Mỹ /ənˈtɪl/
Tiết
until

until Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: un- (không) + til (cho đến cuối). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ ‘untill’ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang chờ đợi một chiếc xe buýt 'đến khi' nó đến bến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đẩy cửa một chút và giữ nó cho đến khi đóng lại với tiếng kạch. Ánh sáng trên sàn di chuyển và tôi điều chỉnh tư thế, giữ vai thẳng. Đó là khoảnh khắc dừng ngắn khiến tôi change hướng trong đầu, để thời gian quyết định bước tiếp theo. Khi cửa đóng, kế hoạch ở đúng vị trí và tôi bước vào.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Until được dùng với một cụm thời gian để chỉ đến đúng thời điểm xảy ra sự việc. Với vai trò giới từ, nó thường theo sau một chỉ thời gian và chỉ thời gian kéo dài đến thời điểm đó. Với vai trò liên từ, nó nối mệnh đề với một thời điểm tương lai và nhấn mạnh giai đoạn trước. Nó cũng có thể diễn đạt ý dẫn dắt đến một điểm cụ thể. Trong tiếng Anh, Until hay đi kèm với các động từ diễn tả sự thay đổi hoặc tiếp diễn để nhấn mạnh thời lượng, không phải kết thúc. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ untill, sau đó phát triển thành until.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Until được dùng với một cụm thời gian để chỉ đến đúng thời điểm xảy ra sự việc. Với vai trò giới từ, nó thường theo sau một chỉ thời gian và chỉ thời gian kéo dài đến thời điểm đó. Với vai trò liên từ, nó nối mệnh đề với một thời điểm tương lai và nhấn mạnh giai đoạn trước. Nó cũng có thể diễn đạt ý dẫn dắt đến một điểm cụ thể. Trong tiếng Anh, Until hay đi kèm với các động từ diễn tả sự thay đổi hoặc tiếp diễn để nhấn mạnh thời lượng, không phải kết thúc. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ untill, sau đó phát triển thành until.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tiếng Việt có Until theo sau cụm thời gian; khó khăn khi dùng với đến/cho đến.
  • Phân biệt đến khi và cho tới trong tiếng Anh.
  • Not until cho phép diễn đạt sự kiện xảy ra muộn hơn.
  • Thực hành với nhiều thì để nắm ngữ pháp.
  • Dùng Until when? để hỏi thời hạn.
  • Nghe và nhắc lại các câu ví dụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có Until với giới từ và liên từ; dễ bị nhầm lẫn với cho đến và cho tới khi ở câu phức.

Mẹo Học

  • Tập luyện với các cụm thời gian
  • So sánh với cho tới và cho đến
  • Luyện not until trong câu phủ định
  • Đặt câu hỏi Until when?
  • Xây dựng dòng thời gian minh hoạ
  • Nghe và lặp lại ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'until'?

A.Beginning
B.Duration
C.End
D.Limit
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use 'until' correctly?

A.I will wait until the sun rises.
B.She studied until she was full.
C.He didn't eat until he was hungry.
D.They danced until it was raining.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'until'?

A.Before
B.Since
C.During
D.After
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'until'?

A.After
B.Since
C.During
D.While
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'until'?

A.I will keep studying until I understand the concept.
B.She finished the project ahead of schedule.
C.They waited patiently for the train.
D.He drove the car smoothly.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Dental Clinic

Health Clinic Visit

2025.11.02 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in Problem at SkyLink Desk

Travel · Airport

2026.04.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ