LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nationalism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nationalism Ý nghĩa của Từ

  • một tư tưởng chính trị thúc đẩy lợi ích của một quốc gia
  • một sự xác định mạnh mẽ với quốc gia
  • sự nhấn mạnh vào chủ quyền và độc lập quốc gia
Illustration for this word

nationalism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nationalism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnæʃ.ən.əl.ɪ.zəm/
Mỹ /ˈnæʃ.ən.əl.ɪ.zəm/
Tiết
nationalism

nationalism Từ nguyên của Từ

nationalism có thể được phân tích thành 'quốc gia' (từ Latin 'natio', nghĩa là sinh ra) + 'ism' (một hậu tố chỉ thực hành hoặc niềm tin). Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người đa dạng tụ tập, mỗi người cầm lá cờ quốc gia của mình, gắn bó trong niềm tự hào và bản sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt, khái niệm chủ nghĩa dân tộc gắn với lịch sử và quan điểm chính trị; dễ nhầm với chủ nghĩa yêu nước hoặc tự hào dân tộc, tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Chủ nghĩa dân tộc có thể có giọng điệu trung lập, tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • • Phân biệt dân tộc chủ nghĩa và yêu nước theo hoàn cảnh.
  • • Chú ý tới sắc thái chính trị so với văn hóa.
  • • Collocations: nhà dân tộc, phong trào dân tộc, diễn đạt dân tộc chủ nghĩa.
  • • Dùng ví dụ lịch sử hoặc chính trị cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ nghĩa dân tộc là chỉ là lòng yêu nước.
  • Nó luôn tốt hoặc xấu.
  • Nó luôn đồng nghĩa với thù địch với người nước ngoài.
  • Chỉ liên quan đến chính trị, không liên quan đến văn hóa hay bản sắc.
  • Có nghĩa là ghét đất nước của chính mình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, chủ nghĩa dân tộc dễ bị nhầm với yêu nước; chú ý ngữ cảnh và ý định người nói.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: nhà dân tộc, chủ nghĩa dân tộc, phong trào dân tộc.
  • Phân biệt chủ nghĩa dân tộc và yêu nước theo ngữ cảnh.
  • Chú ý sắc thái trung lập, tích cực hoặc tiêu cực.
  • Nghiên cứu bối cảnh lịch sử và chính trị.
  • Đọc nguồn đa dạng để thấy cách dùng thực tế.
  • Luyện diễn đạt lại để tránh tổng quát hóa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'nationalism'?

A.Love for international travel
B.Fear of other nations
C.Loyalty to one's country
D.Dislike for national holidays
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'nationalism' used correctly?

A.She showed nationalism by speaking multiple languages.
B.Their nationalism led to isolation from the rest of the world.
C.His nationalism for his homeland inspired others to do the same.
D.Nationalism was the reason for his fear of traveling.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'nationalism'?

A.Capitalism
B.Individualism
C.Communism
D.Internationalism
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nationalism'?

A.Patriotism
B.Globalism
C.Xenophobia
D.Isolationism
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'nationalism' be discussed?

A.Art exhibitions
B.Economic policies
C.Family gatherings
D.Sports competitions

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Nationalism in Academia: A Professor's Complex Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ