naturalist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ natural (tự nhiên) + -ist (người hành nghề hoặc quan tâm). Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh của một người khám phá thế giới tự nhiên, lập danh sách thực vật và động vật dưới bầu trời mở, có thể với một cuốn sổ tay trong tay và sự ngạc nhiên trong mắt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNaturalist được hiểu là một người nghiên cứu hoặc có kiến thức chuyên môn về lịch sử tự nhiên, đặc biệt là thực vật và động vật và hệ sinh thái nơi chúng sinh sống. Trong lịch sử, các nhà tự nhiên học là những người thám hiểm khám phá và ghi chép các loài sống ngoài trời. Ngày nay thuật ngữ này có thể chỉ các nhà khoa học làm việc ngoài thực địa hoặc những người yêu thiên nhiên và cổ vựng bảo tồn. Một nhà tự nhiên học hiện đại có thể ghi lại đời sống hoang dã, theo dõi thay đổi theo mùa hoặc vận động cho bảo tồn dựa trên quan sát cẩn thận.
Trong tiếng Việt, naturalist thường được hiểu là người nghiên cứu lịch sử tự nhiên hoặc người yêu thiên nhiên. Người học cần phân biệt với các khái niệm từ tự nhiên chủ nghĩa/philosophical và với tính từ naturalistic.
What is the meaning of 'naturalist'?
Which sentence uses 'naturalist' correctly?
What is a synonym for 'naturalist'?
What is the opposite of 'naturalist'?
In what real-life context would you find a naturalist?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật