LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

naturalist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

naturalist Ý nghĩa của Từ

  • một người nghiên cứu lịch sử tự nhiên
  • một người yêu thích thiên nhiên và sinh vật sống
  • một người vận động cho việc bảo tồn
Illustration for this word

naturalist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

naturalist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnætʃ.ər.əl.ɪst/
Mỹ /ˈnætʃ.ɚ.əl.ɪst/
Tiết
naturalist

naturalist Từ nguyên của Từ

Từ natural (tự nhiên) + -ist (người hành nghề hoặc quan tâm). Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh của một người khám phá thế giới tự nhiên, lập danh sách thực vật và động vật dưới bầu trời mở, có thể với một cuốn sổ tay trong tay và sự ngạc nhiên trong mắt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Naturalist được hiểu là một người nghiên cứu hoặc có kiến thức chuyên môn về lịch sử tự nhiên, đặc biệt là thực vật và động vật và hệ sinh thái nơi chúng sinh sống. Trong lịch sử, các nhà tự nhiên học là những người thám hiểm khám phá và ghi chép các loài sống ngoài trời. Ngày nay thuật ngữ này có thể chỉ các nhà khoa học làm việc ngoài thực địa hoặc những người yêu thiên nhiên và cổ vựng bảo tồn. Một nhà tự nhiên học hiện đại có thể ghi lại đời sống hoang dã, theo dõi thay đổi theo mùa hoặc vận động cho bảo tồn dựa trên quan sát cẩn thận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) naturalist là danh từ chỉ một người; 2) các collocation phổ biến: naturalist ngoài đồng, naturalist nghiệp dư, naturalist chuyên nghiệp; 3) không nhầm với nhà sinh thái học hay nhà sinh học; 4) không phải tính từ; các khái niệm liên quan dùng naturalistic; 5) thường gặp trong văn bản phổ thông khoa học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Naturalist không phải là nhà sinh học
  • Có thể bao gồm người quan sát nghiệp dư, không chỉ nhà khoa học
  • Không chỉ về thực vật; còn động vật và hệ sinh thái
  • Tránh nhầm với người yêu thiên nhiên hàng ngày
  • Khác với chủ nghĩa tự nhiên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, naturalist thường được hiểu là người nghiên cứu lịch sử tự nhiên hoặc người yêu thiên nhiên. Người học cần phân biệt với các khái niệm từ tự nhiên chủ nghĩa/philosophical và với tính từ naturalistic.

Mẹo Học

  • Đọc ghi chú ngoài thực địa của một nhà tự nhiên học để thấy cách diễn đạt quan sát.
  • Luyện tập ghép từ với naturalist như naturalist ngoài đồng, naturalist nghiệp dư.
  • Phân biệt naturalist với nhà sinh thái học hoặc nhà sinh học.
  • Sử dụng naturalist như danh từ, không phải tính từ.
  • Học các động từ và cụm từ liên quan đến quan sát phổ biến.
  • Vẽ phác thảo hoặc chụp ảnh động vật hoang dã để củng cố từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'naturalist'?

A.A person who enjoys nature
B.A scientist who studies natural history
C.A professional athlete
D.An artist who paints landscapes
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'naturalist' correctly?

A.She is a naturalist at heart, always admiring the beauty of nature.
B.He became a naturalist after winning the championship.
C.The naturalist performed a beautiful symphony at the concert.
D.They hired a naturalist to design the new building.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'naturalist'?

A.Botanist
B.Engineer
C.Pilot
D.Chef
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'naturalist'?

A.Conservationist
B.Artificialist
C.Sculptor
D.Activist
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a naturalist?

A.Performing in a circus act
B.Working in a high-rise office building
C.Leading a nature hike and pointing out different plant species
D.Coaching a professional sports team

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering at a Neighbourhood Restaurant

Restaurant Ordering

2026.03.04 · 1:25 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ