nearby - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
near (gần) + by (bên cạnh); tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người bạn đứng bên cạnh bạn, chỉ cách bạn vài bước, sẵn sàng giúp đỡ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển từng bước trên vỉa hè, cố tìm một quán cà phê ở ngay trước mắt. Tôi nghiêng bản đồ về phía trước và kéo gần lại, biển hiệu hiện ra ở một quãng ngắn. Mỗi bước đến gần hơn làm cho cảm giác gần gũi hơn, tôi điều chỉnh nhịp bước cho hợp với quỹ đạo. Khi đến ngã rẽ tiếp theo, nơi đó ở gần đây, tôi bước tiếp cho đến khi vào cửa.
Nearby được dùng để chỉ gần, ở khu vực lân cận. Có thể là tính từ đứng trước danh từ: nearby shops – các cửa hàng ở gần đây; hoặc trạng từ nói về vị trí: We live nearby. Điểm khác với near là nearby nhấn mạnh mức độ gần trong khu vực cụ thể và thường diễn đạt sự tiện lợi gần một địa điểm. Một số người học hay nhầm nearby với near hoặc đặt từ này ở vị trí sai trong câu, hoặc nghĩ nó phải đi kèm một giới từ duy nhất. Hãy luyện tập bằng cách nói về các địa điểm quanh một địa điểm tham khảo.
Người học tiếng Anh Việt thường nghĩ nearby chỉ là tính từ miêu tả gần gũi, bỏ qua vai trò của nó như trạng từ và sự nhấn mạnh vùng lân cận.
What is the meaning of the word 'nearby'?
In which of the following sentences is 'nearby' used correctly?
Which word is similar to 'nearby'?
What is the opposite of 'nearby'?
Can you give an example of a real-life situation where knowing what 'nearby' means is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật