LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nefarious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nefarious Ý nghĩa của Từ

  • độc ác hoặc xấu xa
  • xấu về bản chất hoặc hiệu quả
  • một cách vô đạo đức hoặc phạm tội
Illustration for this word

nefarious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nefarious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɪˈfeə.ri.əs/
Mỹ /nəˈfɛr.i.əs/
Tiết
nefarious

nefarious Từ nguyên của Từ

nefarious = ne- (không) + fari (nói) → Latinh 'nefarious' → Tiếng Anh; Hãy hình dung một hình bóng đang thì thầm về những âm mưu ác độc trong bí mật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

nefarious là tính từ trang trọng để mô tả hành vi ác ý, âm mưu phạm pháp hoặc hành vi tội ác. Nó thường đi với danh từ như 'nefarious plot' hay 'nefarious activities' và không thường dùng để mô tả con người. Mức độ ngụ ý của nó mạnh, phù hợp với báo chí, pháp lý hoặc văn học. Người học cần chú ý để không dùng nó trong giao tiếp hàng ngày, nơi các từ như 'xấu xa' hoặc 'không chính đáng' có thể đủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng với danh từ mô tả hành vi ác ý, phạm pháp: nefarious plot, nefarious activities.
  • 2) Giọng điệu trang trọng; nói chuyện hàng ngày nên dùng từ giản dị.
  • 3) Không dùng để miêu tả người, mà là hành vi.
  • 4) Ngữ điệu phê phán và mạnh.
  • 5) Thường xuất hiện với các động từ như 'expose', 'uncover'.
  • 6) Kiểm tra collocations để tránh lạm dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mô tả người chứ không phải hành động
  • Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày
  • Mắc sai khi đồng nhất với 'ác', 'đáng lên án' ở mọi ngữ cảnh
  • Nguồn gốc từ vựng gây nhầm lẫn
  • Ít dùng trong giao tiếp bình thường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

nefarious là tính từ trang trọng mô tả hành vi ác ý hoặc phạm pháp. Nó dành cho hành động, không cho người, và ngữ điệu của nó nặng nề có thể làm người học cảm thấy quá formal khi nói chuyện bình thường.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các collocation phổ biến: nefarious plot, nefarious activities.
  • giữ ngữ điệu trang trọng; trong giao tiếp hàng ngày dùng từ giản định.
  • không mô tả直接 người, tập trung vào hành vi.
  • âm hưởng phê phán và nặng nề về đạo đức.
  • thường đi kèm với các động từ như 'expose', 'uncover'.
  • kiểm tra collocations để dùng đúng ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nefarious'?

A.Big
B.Happy
C.Fast
D.Evil
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'nefarious' used correctly?

A.She was a joyful person.
B.The cake was delicious.
C.The puppy was adorable.
D.He was a nefarious person.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'nefarious'?

A.Benevolent
B.Good
C.Malevolent
D.Honest
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nefarious'?

A.Harmless
B.Friendly
C.Kind
D.Generous
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you describe someone as 'nefarious'?

A.A person who always helps others.
B.A doctor saving lives in a hospital.
C.A criminal plotting a robbery.
D.A teacher educating students.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ