scheme - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Scheme = schema (từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'hình, hình dạng') + -me (hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'schemata' → tiếng Pháp cổ 'esquema' → tiếng Anh 'scheme'. Hãy tưởng tượng một bản thiết kế mở ra, phác thảo một thành phố phức tạp nơi mọi thứ được liên kết trong một cấu trúc có kế hoạch.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn cúi người xuống bàn, đặt trang đầu tiên rồi move các mảnh để thử một kế hoạch. Các mảnh đổi vị trí, thứ tự dần rõ ràng hơn. Mỗi lần điều chỉnh, bạn cảm nhận được sự kiểm soát trong tay, một chút mồ hôi và quyết tâm tiếp tục. Cuối cùng trang trông như một bản đồ có thể làm theo, và dàn ý cụ thể được hình thành thành một scheme cho việc làm.
Scheme là một từ tiếng Anh đa nghĩa, có thể dùng làm danh từ hoặc động từ, biểu thị kế hoạch, hệ thống hoặc một cách sắp xếp có tổ chức. Danh từ thường ám chỉ một kế hoạch có cấu trúc để đạt được mục tiêu, chẳng hạn kế hoạch phát triển, bảng màu hay một hệ thống. Động từ ám chỉ dàn dựng kế hoạch bí mật, có thể mang sắc thái tiêu cực như âm mưu. Trong tiếng Việt, ta sẽ gặp các cụm như color scheme dịch là bảng màu, hoặc development scheme thành kế hoạch phát triển. Yếu tố quan trọng là nhận biết ngữ cảnh để chuyển đúng sang tiếng Việt.
Đối với người Việt, scheme có thể là kế hoạch trung lập hoặc ám chỉ âm mưu; ngữ cảnh quyết định.
What does the word 'scheme' mean?
In which of the following situations would someone use a scheme?
Which word is most similar in meaning to 'scheme'?
What is the opposite of 'scheme'?
Can you think of a real-life example where someone might come up with a scheme?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật