LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

scheme - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

scheme Ý nghĩa của Từ

  • một kế hoạch hoặc sắp xếp để làm điều gì đó
  • một kế hoạch có hệ thống hoặc được tổ chức
  • một sự sắp xếp cụ thể của các sự vật
Illustration for this word

scheme Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

scheme Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skiːm/
Mỹ /skim/
Tiết
scheme

scheme Từ nguyên của Từ

Scheme = schema (từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'hình, hình dạng') + -me (hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'schemata' → tiếng Pháp cổ 'esquema' → tiếng Anh 'scheme'. Hãy tưởng tượng một bản thiết kế mở ra, phác thảo một thành phố phức tạp nơi mọi thứ được liên kết trong một cấu trúc có kế hoạch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn cúi người xuống bàn, đặt trang đầu tiên rồi move các mảnh để thử một kế hoạch. Các mảnh đổi vị trí, thứ tự dần rõ ràng hơn. Mỗi lần điều chỉnh, bạn cảm nhận được sự kiểm soát trong tay, một chút mồ hôi và quyết tâm tiếp tục. Cuối cùng trang trông như một bản đồ có thể làm theo, và dàn ý cụ thể được hình thành thành một scheme cho việc làm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Scheme là một từ tiếng Anh đa nghĩa, có thể dùng làm danh từ hoặc động từ, biểu thị kế hoạch, hệ thống hoặc một cách sắp xếp có tổ chức. Danh từ thường ám chỉ một kế hoạch có cấu trúc để đạt được mục tiêu, chẳng hạn kế hoạch phát triển, bảng màu hay một hệ thống. Động từ ám chỉ dàn dựng kế hoạch bí mật, có thể mang sắc thái tiêu cực như âm mưu. Trong tiếng Việt, ta sẽ gặp các cụm như color scheme dịch là bảng màu, hoặc development scheme thành kế hoạch phát triển. Yếu tố quan trọng là nhận biết ngữ cảnh để chuyển đúng sang tiếng Việt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định scheme ở dạng danh từ hay động từ.
  • Chú ý các collocation phổ biến như color scheme hoặc development scheme.
  • Cẩn thận với ý nghĩa tiêu cực khi dùng to scheme.
  • Ưu tiên từ plan hoặc system cho ngữ cảnh trung lập.
  • Trong văn bản formal, kiểm tra ngữ cảnh để chọn từ cho phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Scheme luôn có nghĩa là âm mưu.
  • Color scheme không phải hoàn toàn bằng kế hoạch màu sắc.
  • Scheme không phải là hệ thống hoặc phương pháp.
  • to scheme luôn mang nghĩa tiêu cực.
  • Scheme không phải lúc nào cũng có thể thay thế Plan.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, scheme có thể là kế hoạch trung lập hoặc ám chỉ âm mưu; ngữ cảnh quyết định.

Mẹo Học

  • Phân biệt giữa danh từ và động từ và luyện tập ngữ cảnh trung lập vs tiêu cực.
  • Thuộc lòng các collocation phổ biến như color scheme, development scheme.
  • Chú ý tới connotation tiêu cực của to scheme.
  • Dùng plan hoặc system cho ngữ cảnh trang trọng.
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng scheme.
  • Viết câu ví dụ để củng cố cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'scheme' mean?

A.Hopeless
B.Stubborn
C.Creative
D.Plan
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following situations would someone use a scheme?

A.Taking notes in class
B.Sleeping in on a weekend
C.Watching a movie
D.Planning a surprise party
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'scheme'?

A.Honesty
B.Chaos
C.Lazy
D.Plot
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'scheme'?

A.Ad-lib
B.Blunder
C.Random
D.Strategy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example where someone might come up with a scheme?

A.Planning a heist
B.Playing a sport
C.Cooking dinner
D.Doing homework

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call about an Elderly Woman

Emergency Services

2026.03.15 · 1:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ambivalence About Urban Redevelopment

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ