LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

neighbourhood - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

neighbourhood Ý nghĩa của Từ

  • một nơi mà mọi người sống gần nhau
  • một cộng đồng hoặc khu vực trong một thành phố hoặc làng
  • khu vực hoặc môi trường xung quanh
Illustration for this word

neighbourhood Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

neighbourhood Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈneɪbəhʊd/
Mỹ /ˈneɪbɚhʊd/
Tiết
neighbourhood

neighbourhood Từ nguyên của Từ

(a) hàng xóm + -hood; (b) Từ tiếng Anh cổ 'neah' (gần) + 'hād' (trạng thái) đến tiếng Pháp cổ 'voisinage' và sau đó là tiếng Anh trung cổ; (c) Hãy tưởng tượng một con phố ấm cúng với những ngôi nhà đầy màu sắc nơi trẻ em chơi với nhau và hàng xóm chào nhau bằng nụ cười, tạo ra một không gian ấm áp và thân thiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước ra khỏi nhà và move dọc theo con phố, đèn đường rọi lên khuôn mặt mọi người. Tôi đổi chút lộ trình, chào một người hàng xóm và điều chỉnh nhịp bước cho chậm lại. Mỗi ngã rẽ nhỏ và mỗi cú đẩy push của khu phố làm cho không gian quanh ta như sống động. Khi đến ngã tư quán cà phê, tôi cảm thấy nơi này là khu phố của riêng mình, một nơi quen thuộc mà tôi thuộc về.

Ngữ Cảnh Thực Tế

khu phố đề cập đến khu vực nơi mọi người sống và các mối quan hệ xã hội trong khu vực đó. Có thể nói đến khu vực vật lý (khu phố yên tĩnh hoặc khu vực nhộn nhịp) và cộng đồng sống quanh đó (người hàng xóm, các cửa hàng địa phương, công viên). Từ tiếng Anh có hai cách viết: neighbourhood (Anh) và neighborhood (Mỹ). Từ này nhấn mạnh cuộc sống hàng ngày và cảm giác thuộc về cộng đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ cách viết Anh Quốc: neighbourhood. Không phải neighbor (người hàng xóm). Dùng để nói về khu vực và cộng đồng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu neighbourhood chỉ là người hàng xóm, trong khi nó cũng chỉ ra khu vực và cộng đồng.
  • Không phải mọi khu vực đều là 'nóng' hoặc trung tâm; khu vực ngoại ô cũng có ý nghĩa.
  • Nhầm lẫn với từ luyến kết hàng xóm khiến câu văn không tự nhiên.
  • Chỉ nói về an toàn mà bỏ qua đời sống hàng ngày và tiện ích.
  • Sử dụng không đúng ngữ cảnh sẽ làm câu trở nên gượng gạo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, neighbourhood có thể ám chỉ khu vực cũng như xã hội trong khu đó. Tránh nhầm với neighbor (người hàng xóm); ngữ cảnh sẽ cho biết nói về khu phố hay cộng đồng.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ chính tả Anh Quốc neighbourhood
  • Phân biệt neighbourhood và neighbor
  • Kết hợp với tính từ như thân thiện, gắn bó, sôi động
  • Kết hợp với tiện ích địa phương (cửa hàng, công viên, trường)
  • So sánh với từ tương tự trong tiếng mẹ đẻ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'neighbourhood' mean?

A.A surrounding area with similar characteristics
B.A legal term for contracts
C.A type of furniture
D.An academic subject
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'neighbourhood'.

A.The neighbourhood of the tree is very deep.
B.I need to fix the neighbourhood on my computer.
C.My favourite restaurant is located in my neighbourhood.
D.She bought vegetables from the neighbourhood grocery store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'neighbourhood'?

A.District
B.Cat
C.Happiness
D.Reflection
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'neighbourhood'?

A.Community
B.Isolation
C.Block
D.Area
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'neighbourhood' might be relevant?

A.She moved alone to an unfamiliar area nearby.
B.The local park serves as a gathering place for families.
C.He decided to tour the neighbourhood to meet new people.
D.Everyone in the community knows each other well.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Starting a Community Garden: Hurdles and Hope

Opinion & Ideas

2026.02.26 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Conservation around a Coastal Hut

Urban Development

2026.02.18 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ