neighbourhood - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) hàng xóm + -hood; (b) Từ tiếng Anh cổ 'neah' (gần) + 'hād' (trạng thái) đến tiếng Pháp cổ 'voisinage' và sau đó là tiếng Anh trung cổ; (c) Hãy tưởng tượng một con phố ấm cúng với những ngôi nhà đầy màu sắc nơi trẻ em chơi với nhau và hàng xóm chào nhau bằng nụ cười, tạo ra một không gian ấm áp và thân thiện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước ra khỏi nhà và move dọc theo con phố, đèn đường rọi lên khuôn mặt mọi người. Tôi đổi chút lộ trình, chào một người hàng xóm và điều chỉnh nhịp bước cho chậm lại. Mỗi ngã rẽ nhỏ và mỗi cú đẩy push của khu phố làm cho không gian quanh ta như sống động. Khi đến ngã tư quán cà phê, tôi cảm thấy nơi này là khu phố của riêng mình, một nơi quen thuộc mà tôi thuộc về.
khu phố đề cập đến khu vực nơi mọi người sống và các mối quan hệ xã hội trong khu vực đó. Có thể nói đến khu vực vật lý (khu phố yên tĩnh hoặc khu vực nhộn nhịp) và cộng đồng sống quanh đó (người hàng xóm, các cửa hàng địa phương, công viên). Từ tiếng Anh có hai cách viết: neighbourhood (Anh) và neighborhood (Mỹ). Từ này nhấn mạnh cuộc sống hàng ngày và cảm giác thuộc về cộng đồng.
Đối với người Việt, neighbourhood có thể ám chỉ khu vực cũng như xã hội trong khu đó. Tránh nhầm với neighbor (người hàng xóm); ngữ cảnh sẽ cho biết nói về khu phố hay cộng đồng.
What does the word 'neighbourhood' mean?
Choose the correct sentence using the word 'neighbourhood'.
Which word is most similar to 'neighbourhood'?
What is the opposite of 'neighbourhood'?
Can you think of a real-life context where the word 'neighbourhood' might be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật