LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

neighbour - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

neighbour Ý nghĩa của Từ

  • một người sống gần hoặc bên cạnh người khác
  • ai đó chia sẻ một ranh giới chung
  • một người bạn hoặc người quen gần đó
Illustration for this word

neighbour Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

neighbour Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈneɪ.bə/
Mỹ /ˈneɪ.bər/
Tiết
neighbour

neighbour Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'hàng xóm' (gần + cư trú) | Nguồn gốc lịch sử: từ cũ của tiếng Anh 'neahgebur' từ tiếng Germanic | Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hàng rào ngăn cách sân nhà bạn với sân hàng xóm, nơi những cuộc trò chuyện thân thiện và sự kiện chung nở rộ, tượng trưng cho sự gần gũi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước ra sân nhỏ, cảm nhận mặt đất ấm dưới mũi giày. Lùi lại gần hàng rào, điều chỉnh tư thế và bắt gặp ánh mắt người hàng xóm đang tưới cây. Lời chào ngắn ngủi như một cú xoay nút khiến sự xa lạ vụt biến thành quen thuộc. Rồi tôi nhận ra người hàng xóm sống ngay cạnh mình, một người có thể tin cậy được khi cần.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hàng xóm là danh từ chỉ người sống gần bạn hoặc chia sẻ ranh giới đất đai với bạn. Nó có thể chỉ người sống ở hàng xóm bên cạnh hoặc ở khu vực lân cận mà bạn có tiếp xúc hàng ngày. Từ này thường gợi lên cảm giác cộng đồng và sự lịch sự lẫn nhau, như hàng xóm giúp đỡ lẫn nhau hoặc trò chuyện bên hàng rào. Trong tiếng Anh có cách viết là neighbour (Anh) hoặc neighbor (Mỹ).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Neighbour ám chỉ một người sống gần bạn.
  • Viết British là neighbour, American là neighbor.
  • Dùng với tính từ sở hữu (hàng xóm của tôi).
  • Các từ liên quan: neighbourly, neighbourhood/ neighborhood.
  • Không dùng cho sự gần gũi phi vật thể hoặc sự vật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hàng xóm không phải lúc nào cũng là bạn bè.
  • neighbour và neighbourhood không phải lúc nào có nghĩa giống hệt nhau.
  • Từ này hiếm khi được dùng như động từ trong tiếng Anh hiện đại.
  • Sự khác biệt chính là cách viết ở Anh và Mỹ, không phải ý nghĩa.
  • Người ở gần nhà có thể chỉ là người quen biết, không phải người thân.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, neighbour ám chỉ người sống gần và sự gần gũi xã hội; người học thường nhầm với từ lân cận hay khu vực, hoặc dùng sai cho đối tượng vô tri vô giác.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ cách viết tiếng Anh Anh với chữ 'u' ở neighbour.
  • Phân biệt người hàng xóm và khu vực hàng xóm (neighbourhood).
  • Sử dụng với sở hữu: my neighbour.
  • Học từ liên quan: neighbourly, neighbourhood.
  • Luyện tập tình huống giao tiếp thực tế với hàng xóm.
  • Chú ý mức độ trang trọng/ngôn ngữ hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'neighbour'?

A.A person living next to or near another.
B.A type of food.
C.An animal that resembles a dog.
D.A mode of transportation.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'neighbour' correctly?

A.My neighbour enjoys playing video games loudly.
B.The neighbour of the horse was very friendly.
C.He quickly finished his homework to play with neighbour.
D.She baked a cake for her neighbour's cat.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'neighbour'?

A.Acquaintance
B.Stranger
C.Friend
D.Colleague
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'neighbour'?

A.Adversary
B.Foreigner
C.Companion
D.Partner
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation involving someone living nearby?

A.One person shared their garden vegetables with the person who lives next door.
B.Someone called the police on a loud party across the street.
C.A dog barked at a passing car.
D.Friends planned a trip to the beach together.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Reception: Appointment and Records

Health Clinic Visit

2026.03.16 · 1:41 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call about an Elderly Woman

Emergency Services

2026.03.15 · 1:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Managing a Shared Pantry and Community Tensions

Opinion & Ideas

2026.02.09 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ