neighbour - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'hàng xóm' (gần + cư trú) | Nguồn gốc lịch sử: từ cũ của tiếng Anh 'neahgebur' từ tiếng Germanic | Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hàng rào ngăn cách sân nhà bạn với sân hàng xóm, nơi những cuộc trò chuyện thân thiện và sự kiện chung nở rộ, tượng trưng cho sự gần gũi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước ra sân nhỏ, cảm nhận mặt đất ấm dưới mũi giày. Lùi lại gần hàng rào, điều chỉnh tư thế và bắt gặp ánh mắt người hàng xóm đang tưới cây. Lời chào ngắn ngủi như một cú xoay nút khiến sự xa lạ vụt biến thành quen thuộc. Rồi tôi nhận ra người hàng xóm sống ngay cạnh mình, một người có thể tin cậy được khi cần.
Hàng xóm là danh từ chỉ người sống gần bạn hoặc chia sẻ ranh giới đất đai với bạn. Nó có thể chỉ người sống ở hàng xóm bên cạnh hoặc ở khu vực lân cận mà bạn có tiếp xúc hàng ngày. Từ này thường gợi lên cảm giác cộng đồng và sự lịch sự lẫn nhau, như hàng xóm giúp đỡ lẫn nhau hoặc trò chuyện bên hàng rào. Trong tiếng Anh có cách viết là neighbour (Anh) hoặc neighbor (Mỹ).
Trong tiếng Anh, neighbour ám chỉ người sống gần và sự gần gũi xã hội; người học thường nhầm với từ lân cận hay khu vực, hoặc dùng sai cho đối tượng vô tri vô giác.
What is the definition of 'neighbour'?
Which sentence uses 'neighbour' correctly?
Which word is most similar to 'neighbour'?
What is the opposite of 'neighbour'?
Can you describe a situation involving someone living nearby?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật