LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nephew - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nephew Ý nghĩa của Từ

  • con trai của anh/em trai hoặc chị gái bạn
  • một người thân nam ở thế hệ kế tiếp (con trai của anh/em trai bạn)
  • nghĩa bóng liên quan đến chuyện người thân được ưu ái (nepotisme)
Illustration for this word

nephew Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nephew Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɛfjuː/
Mỹ /ˈnɛfju/
Tiết
neffew

nephew Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích căn cứ: không có tiền tố; gốc từ Latinh nepos ('cháu trai/ hậu duệ'), qua tiếng Pháp cổ neveu. (b) Nguồn gốc lịch sử: nepos → neveu → English nephew. (c) Hình ảnh ghi nhớ: một cây phả hệ với gốc 'nepos' ở đáy, cháu trai kế tiếp xuất hiện; liên hệ đến nepotisme trong hình ảnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cháu trai là người thân nam, con của anh/chị/em, thuộc thế hệ sau trong gia đình. Trong tiếng Việt, từ cháu có thể ám chỉ cháu trai hoặc cháu gái, do đó khi cần làm rõ giới tính, có thể nói 'cháu trai'. Từ tương đương tiếng Anh là 'nephew' dùng để chỉ con trai của anh chị/em bạn. Nguồn gốc từ латинского nepos, thông qua tiếng Pháp neveu, rồi nhập vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng 'cháu trai' khi nói về con trai của anh/chị/em.
  • Cháu gái là từ khác; dùng 'cháu' cho cả hai giới nếu giới tính không cần thiết.
  • Nó chỉ tới thế hệ tiếp theo, không phải con của bạn.
  • Danh từ số nhiều là cháu trai/cháu gái tùy hoàn cảnh.
  • Tránh nhầm với từ chỉ quan hệ khác như grandchild.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa cháu trai với các mối quan hệ trẻ khác như cháu gái hoặc cháu của anh/chị.
  • Cho rằng cháu trai bao gồm cả cháu của họ hàng xa.
  • Dùng 'nephew' cho con của người phối ngẫu mà không rõ quan hệ huyết thống.
  • Không phân biệt cháu trai và cháu gái khi cần thiết.
  • Viết sai chính tả hoặc thiếu dấu câu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, dùng nephew để chỉ con trai của anh/chị, nhưng nhiều ngôn ngữ có hệ thống từ vựng phức tạp cho các mối quan hệ trong gia đình, nên dễ nhầm với cháu hoặc anh em họ khác.

Mẹo Học

  • Vẽ một cây gia đình đơn giản with nhãn quan hệ anh chị em và con cái.
  • Ghép cháu trai với cháu gái để luyện sự đối lập giới tính.
  • Nghe các đoạn hội thoại về họp mặt gia đình và đánh dấu từ vựng quan hệ.
  • Sử dụng thẻ ảnh để ghi nhớ ai là ai.
  • Bài tập: 'Ai là cháu trai của bạn?' và 'Bạn có bao nhiêu cháu trai?'
  • Phát âm /ˈnɛf. juː/ và so sánh với 'niece'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nephew'?

A.A type of fruit
B.A young boy
C.A person's brother's or sister's son
D.A type of animal
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'nephew' used correctly?

A.She adopted a puppy and named him Nephew.
B.My nephew loves to play soccer with his cousins.
C.Nephew is a delicious dessert made with chocolate and nuts.
D.I saw a nephew running around in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an antonym for 'nephew'?

A.Grandfather
B.Aunt
C.Niece
D.Mother
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you most likely refer to your nephew?

A.At a mechanic workshop
B.During a ballet recital
C.Family gathering or holiday celebration
D.Job interview
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'nephew'?

A.I prefer cats over nephews.
B.I went to the zoo with my nephew last weekend.
C.Nephew is a funny-sounding word.
D.Why is nephew spelled with a 'ph'?

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Bus Ride to Central Station

Public Transport

2026.01.07 · 0:57 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ