LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nightmare - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nightmare Ý nghĩa của Từ

  • giấc mơ đáng sợ
  • tình huống gây lo âu cực độ
  • trải nghiệm tồi tệ hoặc khó chịu
Illustration for this word

nightmare Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nightmare Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnaɪt.mɛə/
Mỹ /ˈnaɪt.mɛr/
Tiết
nightmare

nightmare Từ nguyên của Từ

đêm + ngựa cái = đêm (thời gian tối) + ngựa cái (được sử dụng trong truyền thuyết để chỉ một sinh vật đè nén những người đang ngủ). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mare', có nghĩa là 'hồn ma' hoặc 'quỷ'. Hãy tưởng tượng một sinh vật giống ngựa đáng sợ đang rình rập trong giấc mơ của bạn, đang đè lên bạn khi bạn ngủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em chặt chăn và kéo nó lên đến cằm, rồi quay đầu về góc tối của căn phòng. Phòng ngủ như đang dịch chuyển move, nightmare xâm nhập khiến tim đập mạnh. Tôi đẩy sự hoảng sợ sang một bên, điều chỉnh tư thế và tự nói với mình rằng tôi có thể giữ được kiểm soát ngay cả khi đang ngủ. Khi mồ hôi nguội đi, tôi thả vai xuống và duy trì nhịp điệu có thể dùng được trong đêm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nightmare là danh từ chỉ một cơn ác mộng đáng sợ khiến bạn tỉnh giấc, tim đập nhanh và đổ mồ hôi. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để mô tả một tình huống cực kỳ căng thẳng hoặc ngoài tầm kiểm soát, như một tình huống như ác mộng. Trong tiếng Anh, người bản ngữ nói I had a nightmare cho một giấc mơ cụ thể, hoặc the project turned into a nightmare cho dụng metafor. Nightmare được viết như một từ duy nhất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • I had a nightmare chỉ một cơn ác mộng đáng sợ.
  • • turned into a nightmare mô tả tình huống cực kỳ căng thẳng.
  • • Phân biệt với một giấc mơ xấu thông thường bằng mức độ mạnh.
  • • Nightmare viết liền nhau, không tách thành hai từ.
  • • Dùng với have, become hoặc turn into.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nightmare chỉ là một giấc mơ và không phải vấn đề thực tế.
  • Nightmare có thể viết thành hai từ.
  • Không phải mọi tình huống đều được mô tả bằng nightmare.
  • Đôi khi có thể dùng bad dream cho trường hợp nhẹ.
  • Nightmare không dùng ở mọi ngữ cảnh như một phép ẩn dụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, nightmare có hai nghĩa: một giấc mơ đáng sợ và một ẩn dụ cho tình huống khó khăn. Sai lầm phổ biến là cho rằng luôn chỉ là một cơn ác mộng xấu và chia từ thành two words. Nhấn mạnh sử dụng mang tính ẩn dụ và collocations.

Mẹo Học

  • Các collocations quan trọng: have a nightmare, turn into a nightmare, một tình huống như ác mộng.
  • Luyện tập bằng các câu ngắn cho cả hai nghĩa.
  • Lưu ý mức độ: nightmare mạnh hơn so với một giấc mơ xấu.
  • Nightmare viết liền nhau.
  • Dùng ví dụ ẩn dụ cho các vấn đề thực tế.
  • Ghi lại câu đã làm để ôn tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nightmare'?

A.Bright Day
B.Happy Moment
C.Bad Dream
D.Sweet Dream
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'nightmare' correctly?

A.Last night, I had a nightmare about eating ice cream.
B.Last night, I had a nightmare about winning the lottery.
C.Last night, I had a nightmare about unicorns.
D.Last night, I had a nightmare about sunny skies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nightmare'?

A.Fantasy
B.Terror
C.Dream
D.Joy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nightmare'?

A.Miracle
B.Pleasure
C.Nightfall
D.Disaster
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'nightmare'?

A.The presentation went smoothly without any issues.
B.I missed my flight and lost my luggage at the airport.
C.The birthday party was a huge success with all guests having fun.
D.The vacation was perfect with beautiful weather and amazing experiences.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ