weird - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
weird = wyrd (tiếng Anh cổ) + -d (hậu tố tính từ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một người bói toán huyền bí đang dệt một tấm thảm lạ và đầy màu sắc, tiên đoán những sự kiện kỳ lạ trong tương lai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay tới đèn và move công tắc, ánh sáng chớp nháy và căn phòng đổi khác. Tôi nghiêng đầu, chỉnh tư thế để giữ cân bằng. Tiếng đụn lẫn trong sinh hoạt hàng ngày trở nên mềm hơn và có một cảm giác kỳ lạ lan trong không gian. Sự thay đổi nhỏ này làm tôi nhận ra điều gì đó không bình thường và tôi vẫn kiên nhẫn lắng nghe.
weird là tính từ thông informal trong tiếng Anh mang ý nghĩa chủ yếu là kỳ quặc hoặc khác thường, và đôi khi gợi ý về siêu nhiên hoặc huyền bí. Trong giao tiếp hàng ngày, nó thường mô tả một hiện tượng nằm ngoài dự kiện, gây ngạc nhiên hoặc khó giải thích, như một sự trùng hợp kỳ lạ hoặc một giấc mơ kỳ quặc. Từ này có sắc thái mạnh hơn odd hay strange và có thể mang cảm giác rợn người. Trong văn viết trang trọng, nên dùng strange hoặc unusual.
Người học tiếng Việt thường dùng từ weird cho mọi thứ lạ, bỏ qua sắc thái kỳ lạ và siêu nhiên có thể có trong ngữ cảnh Anh ngữ.
What is the meaning of the word 'weird'?
In which sentence is the word 'weird' used correctly?
Which word is a synonym of 'weird'?
What is the opposite of 'weird'?
In what real-life context might you use the word 'weird'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật