LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nil - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nil Ý nghĩa của Từ

  • không có gì hoặc không có giá trị
  • trạng thái không tồn tại
  • không hoặc trống
Illustration for this word

nil Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nil Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɪl/
Mỹ /nɪl/
Tiết
nil

nil Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: nil (gốc). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'nihil' → Pháp cổ 'nil' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sa mạc rộng lớn trống rỗng nơi không có gì tồn tại, tượng trưng cho sự vắng mặt hoàn toàn—một vương quốc của 'nil' nơi không có sự sống nào phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nil là từ tiếng Anh cổ có nghĩa là không có gì, giá trị bằng không hoặc tình trạng không tồn tại. Trong tiếng Việt hiện nay chúng ta chủ yếu nói là không có gì hoặc bằng zero; nil hiếm khi được dùng ngoài các cụm cố định như nil by mouth trong y tế hoặc để chỉ điểm số trong thể thao. Nguồn gốc từ латинский nihil, qua Old French nil và vào tiếng Anh, mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển. Người học hay nhầm với null hay zero và cho rằng có thể dùng thay nhau ở mọi ngữ cảnh. Phát âm thường là /nɪl/.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nil chỉ dùng trong ngữ cảnh cố định hoặc trang trọng
  • Tránh dùng cho các số thông thường
  • Phân biệt nil với null và zero
  • Phát âm /nɪl/
  • Chú ý trong thể thao hoặc ghi chú y tế
  • Trong văn viết thông dụng dùng nothing/zero

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nil bằng với zero trong mọi ngữ cảnh
  • Nil và null có thể hoán đổi ở mọi tình huống
  • Nil được dùng trong tiếng Việt nói hàng ngày
  • Nil phổ biến trong văn bản kỹ thuật
  • Nil và nothing mang nghĩa tương tự ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thấy từ nil nghe cổ kính và trang trọng; người học dễ nhầm với nothing hoặc zero trong ngữ cảnh hàng ngày.

Mẹo Học

  • Nil là thuật ngữ cổ; dùng trong cụm cố định
  • Phân biệt nil với null và với zero
  • Luyện phát âm /nɪl/
  • Quan sát ngữ cảnh thể thao và y tế
  • So sánh với nothing cho sự thiếu hụt phi số
  • Đọc ví dụ để cảm nhận sắc thái trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nil'?

A.A type of food
B.Nothing; zero
C.A musical term
D.A geographical location
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'nil' in a sentence.

A.The box contained a nil of fruits.
B.She received nil gifts at the party.
C.After the game, the score was nil.
D.It costs nil dollars to enter the contest.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nil'?

A.None
B.Some
C.Many
D.Few
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nil'?

A.Multiple
B.Some
C.Plenty
D.All
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'nil' would apply?

A.Her effort led to nothing in the end.
B.The budget for the event was set to nil.
C.Everyone came to the party, and they brought gifts.
D.The team had some points going into the final quarter.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ