LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nine Ý nghĩa của Từ

  • Số tiếp theo sau tám.
  • Một nhóm chín đồ vật.
  • Một biểu tượng đại diện cho số lượng 9.
Illustration for this word

nine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /naɪn/
Mỹ /naɪn/
Tiết
nine

nine Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nīwene', có liên quan đến nguyên mẫu Germanic '*niun', nghĩa là chín. Hãy tưởng tượng chín quả táo được sắp xếp thành hình tròn để nhớ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một nắm đá cuội, move chúng lên mặt bàn, lần lượt cho tới khi đạt tới nine. Bàn tay căng một chút, tôi adjust vị trí để duy trì nhịp. Khi dùng trong thực tế, cảm giác này tự nhiên xuất hiện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chín là số đếm đứng sau tám và đứng trước mười. Trong tiếng Việt, chín còn dùng trong các cụm từ chỉ thời gian hoặc số lượng, chẳng hạn chín giờ hoặc chín người. Dạng số đếm nguyên là chữ số Hán Việt. Khi nói thứ tự, ta dùng 'thứ chín'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Năm mới? Không, chín là số chín. Hãy dùng chín cho đếm và chỉ thời gian (chín giờ).
  • Ghi nhớ khi nói 'chín' và khi nói 'chín/o' thứ tự.
  • Đọc đúng thanh điệu để không bị nhầm với từ khác.
  • Liên hệ với các số khác để luyện phát âm.
  • Thực hành với bảng số và giờ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa chín và chín mươi, hoặc chín mười.
  • Cho rằng chín chỉ dùng cho người, không dùng cho thời gian hay tiền.
  • Không nắm được dạng thứ tự: thứ chín.
  • Phân biệt phát âm giữa /tʃ/ và /n/ dễ bỏ sót ngữ âm.
  • Quên các thành phần liên kết khi học số lượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, chín là số lượng cụ thể; luyện với giờ và tiền để tránh nhầm lẫn với thứ tự.

Mẹo Học

  • Phát âm chữ Nine đúng để cố định âm /naɪn/
  • Liên kết chín với giờ (chín giờ) và tiền bạc (chín euro) trong câu
  • So sánh chín với tám, mười và mười chín để thấy sự khác biệt
  • Tạo flashcard hình ảnh chín món đồ
  • Viết câu với chín trong nhiều bối cảnh
  • Nghe chín trong cuộc hội thoại để nắm cách dùng tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nine'?

A.Number after eight
B.Being in a horizontal position
C.Number before ten
D.An animal with a long neck and spots
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'nine' used in a sentence?

A.The dog chased the nine.
B.She had nine cats.
C.The tree had nine leaves.
D.He rode his bike for nine hours.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'nine'?

A.Eleven
B.Four
C.Seven
D.Ten
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'nine'?

A.Zero
B.Fifteen
C.Twenty
D.Negative
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'nine'?

A.Telling the time
B.Ordering food at a restaurant
C.Talking about the weather
D.Shopping for clothes

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pet-sitting Shift Call

Simple Phone Call

2026.01.04 · 0:26 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Weekly Plan Greeting

Daily Greetings

2025.12.26 · 0:24 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting and Plan

Daily Greetings

2025.12.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Reception: Appointment and Records

Health Clinic Visit

2026.03.16 · 1:41 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ