bats - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: bat = đánh. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'batte' (liên quan đến từ 'đánh', tương tự như cách sử dụng hiện đại). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dơi bay xuống nhanh chóng, đánh vào con mồi của nó vào ban đêm, đại diện cho cả động vật và hành động đánh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt cây gậy, ngón tay siết chặt, cổ tay quay nhẹ và cảm nhận trọng lượng đang di chuyển trong lòng bàn tay. Tôi đẩy về phía trước, quay vai, điều chỉnh hông và đưa gậy về phía bóng. Cú vung làm thay đổi khoảnh khắc, gỗ vang lên khi va đập, tôi giữ mắt theo đường may và quyết định để nó bay đi. Trong đầu chợt hiện hình bóng của dơi đêm, và từ bat có thêm một ý nghĩa khác.
Bat có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: danh từ chỉ con dơi, một loài động vật có vú hoạt động ban đêm, hoặc cây gậy dài dùng để đánh bóng trong các môn thể thao như bóng chày hay cricket. Động từ bat có nghĩa là đánh, đập hoặc đánh bóng trong một trò chơi. Ngữ cảnh và các collocation như ball, game, hit, swing sẽ giúp phân biệt. Học viên thường nhầm giữa động vật và dụng cụ, hoặc dịch bat là chỉ ‘đánh’ mà thiếu sắc thái thể thao.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt về nhiều nghĩa của bat và những hiểu lầm thường gặp.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật