LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bats - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bats Ý nghĩa của Từ

  • một loài động vật có vú bay vào ban đêm
  • một dụng cụ dùng trong thể thao để đánh bóng
  • đánh vào cái gì đó, đặc biệt trong một trò chơi
Illustration for this word

bats Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bats Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bæt/
Mỹ /bæt/
Tiết
bat

bats Từ nguyên của Từ

Gốc: bat = đánh. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'batte' (liên quan đến từ 'đánh', tương tự như cách sử dụng hiện đại). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dơi bay xuống nhanh chóng, đánh vào con mồi của nó vào ban đêm, đại diện cho cả động vật và hành động đánh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt cây gậy, ngón tay siết chặt, cổ tay quay nhẹ và cảm nhận trọng lượng đang di chuyển trong lòng bàn tay. Tôi đẩy về phía trước, quay vai, điều chỉnh hông và đưa gậy về phía bóng. Cú vung làm thay đổi khoảnh khắc, gỗ vang lên khi va đập, tôi giữ mắt theo đường may và quyết định để nó bay đi. Trong đầu chợt hiện hình bóng của dơi đêm, và từ bat có thêm một ý nghĩa khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bat có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: danh từ chỉ con dơi, một loài động vật có vú hoạt động ban đêm, hoặc cây gậy dài dùng để đánh bóng trong các môn thể thao như bóng chày hay cricket. Động từ bat có nghĩa là đánh, đập hoặc đánh bóng trong một trò chơi. Ngữ cảnh và các collocation như ball, game, hit, swing sẽ giúp phân biệt. Học viên thường nhầm giữa động vật và dụng cụ, hoặc dịch bat là chỉ ‘đánh’ mà thiếu sắc thái thể thao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Bat có thể chỉ con dơi hoặc cây gậy; không phải là người.
  • - Dựa vào ngữ cảnh và collocation để phân biệt.
  • - Phát âm /æ/ ngắn.
  • - Lưu ý thành ngữ như "bat an eye".
  • - Dùng với ball, game, hit, swing để diễn đạt nghĩa thể thao.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bat luôn chỉ động vật
  • Bat và beat có thể nhầm lẫn trong thể thao
  • Bat có thể thay thế swing ở mọi tình huống
  • Thành ngữ bat an eye dễ hiểu sai
  • Bat không dùng trong một số thành ngữ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt về nhiều nghĩa của bat và những hiểu lầm thường gặp.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa của bat
  • Ghi âm câu có bat
  • Đọc báo thể thao để thấy bat trong ngữ cảnh
  • Học câu bat an eye
  • So sánh với hit và swing

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Finding a shop with kitchen and sports items

Asking for Directions

2025.11.27 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ