LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nomination - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nomination Ý nghĩa của Từ

  • Hành động chính thức đề cử ai đó cho một vị trí hoặc giải thưởng.
  • Đề xuất để ai đó được chọn cho một việc gì đó.
  • Đề xuất chính thức của một ứng cử viên.
Illustration for this word

nomination Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nomination Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɒmɪˈneɪʃən/
Mỹ /nɑːməˈneɪʃən/
Tiết
nomination

nomination Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: nomin- = tên, -ation = hành động hoặc quá trình. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'nominatio' → Pháp cổ 'nomination' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó cầm bảng tên, sẵn sàng giới thiệu một ứng cử viên tại buổi lễ trao giải.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi nghiêng người về phía trước, nắm bút và di chuyển suy nghĩ về một cái tên. Tôi đặt cái tên ấy lên mẫu đơn và đẩy ý tưởng qua trang giấy, như một ứng viên có thể. Cảm giác vững vàng nhưng cũng hơi căng thẳng, tôi điều chỉnh chặt cầm bút và giữ tập trung. Trong đời thực, sự đề cử là bước biến linh cảm thành một đề xuất chính thức để ai đó được xem xét.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nomination là hành động chính thức chỉ định một người làm ứng cử viên cho một vị trí, một giải thưởng hoặc một vai trò khác. Thông thường, một nomination được trình lên một ủy ban, ban giám khảo hoặc cơ quan bỏ phiếu để xem xét, thay vì chọn trực tiếp. Danh từ này gắn với động từ nominate và người được đề cử trở thành người được đề cử (nominee); nếu qua quá trình tuyển chọn, họ có thể được chọn làm người chiến thắng. Các cách dùng thường gặp gồm 'nộp đề cử', 'nhận đề cử' và 'thời kỳ đề cử'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đề cử giới thiệu một ứng cử viên trước cuộc bầu cử hay quyết định.
  • Phân biệt đề cử với bổ nhiệm hoặc bầu cử.
  • Các cụm từ phổ biến: nộp đề cử, nhận đề cử, thời kỳ đề cử.
  • Đề cử là danh từ; người được đề cử được gọi là người được đề cử (nominee).
  • Chú ý chính tả: nomination là danh từ, nominate là động từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đề cử bị nhầm với bổ nhiệm hoặc bầu cử.
  • Người được đề cử không nhất thiết là người chiến thắng.
  • Không có quy tắc nào cho việc đề cử.
  • Đề cử không chỉ áp dụng cho chính trị.
  • Đề cử là thuật ngữ trang trọng, không phải phổ biến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đề cử là bước formal trước khi quyết định; người học dễ nhầm lẫn với bổ nhiệm hoặc bầu cử.

Mẹo Học

  • Học các danh từ liên quan: người đề cử, người được đề cử, đề cử.
  • Dùng giới từ chính: đề cử cho lĩnh vực nào; ngữ cảnh (chính trị, giải thưởng).
  • Luyện các collocation phổ biến: nộp đề cử, nhận đề cử, thời kỳ đề cử.
  • Phân biệt đề cử với bổ nhiệm và bầu cử tùy ngữ cảnh.
  • Chú ý hình thức: đề cử là danh từ; đề cử (nominate) là động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nomination'?

A.Identify
B.Appointment
C.Warranty
D.Connection
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'nomination' correctly?

A.She received a nomination for attending the event.
B.His nomination for the award was well-deserved.
C.The nomination of the new policy caused controversy.
D.I nomination my friend to go first.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nomination'?

A.Exclusion
B.Selection
C.Destruction
D.Modification
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nomination'?

A.Appointment
B.Dismissal
C.Election
D.Approval
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'nomination'?

A.Discussing who to nominate for a promotion.
B.Going shopping at the mall.
C.Eating dinner with family.
D.Taking a relaxing vacation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ