LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nonprofits - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nonprofits Ý nghĩa của Từ

  • một tổ chức không vì lợi nhuận
  • một tổ chức từ thiện hoặc quỹ
  • phục vụ lợi ích xã hội hoặc cộng đồng thay vì lợi ích tài chính
Illustration for this word

nonprofits Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nonprofits Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɒnˈprɒfɪt/
Mỹ /nɑnˈprɑfɪt/
Tiết
nonprofit

nonprofits Từ nguyên của Từ

non- = không, profit = lợi ích; Latin → Pháp cổ → Anh; Hãy tưởng tượng một nhóm người làm việc cùng nhau mà không có tiền, dành tâm huyết để giúp đỡ người khác, như một hình ảnh sống động về sứ mệnh vị tha của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người thêm về phía trước, di chuyển ghế và đưa biển hiệu về phía cửa chính, đẩy một chồng mẫu đơn vào giữa bàn. Tôi đặt hộp bút và điều chỉnh ánh sáng khi mọi người đến. Cảm giác ở đây là cẩn trọng và hy vọng, một nỗ lực nhỏ giữ căn phòng ấm áp và có mục đích. Loại công việc phi lợi nhuận này thể hiện qua cách ta lắng nghe và giúp đỡ người khác, chứ không phải tìm lợi nhuận.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Những tip: nonprofit nhấn mạnh tư cách pháp lý và sứ mệnh xã hội, không phải lợi nhuận; người học hay nhầm lẫn với not-for-profit hoặc cho rằng nó thuộc về chính phủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: nonprofit không có nghĩa là không kiếm tiền; not-for-profit không phải lúc nào cũng giống nhau. Lợi nhuận dư được đầu tư trở lại vào sứ mệnh. Tư cách tax sẽ khác nhau tùy quốc gia. Nhiều nonprofit dựa vào quyên góp và tình nguyện viên. Dùng thuật ngữ để nói về tổ chức, không phải về sản phẩm hay dịch vụ. Kiểm tra tư cách pháp lý chính xác khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nonprofit có nghĩa là không kiếm tiền
  • not-for-profit và nonprofit giống hệt nhau
  • Tất cả nonprofit là cơ quan nhà nước
  • Tất cả nonprofit là từ thiện
  • Nonprofit không phải trả thuế

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: nonprofit nhấn mạnh tư cách pháp lý và mục tiêu xã hội, không phải lợi nhuận; người học hay nhầm lẫn với not-for-profit hoặc cho rằng nó thuộc về chính phủ.

Mẹo Học

  • So sánh nonprofit với not-for-profit để thấy khác biệt
  • Tập trung vào sứ mệnh và quản trị thay vì lợi nhuận
  • Kiểm tra tình trạng thuế tại nước bạn
  • Ôn tập các cụm từ như nonprofit organization, nonprofit sector
  • Phân biệt từ thiện, quỹ và tổ chức dịch vụ
  • Làm bài tập với các ví dụ thực tế

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ