LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

organization - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

organization Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm được hình thành cho một mục đích cụ thể
  • sự sắp xếp hoặc cấu trúc của một cái gì đó
  • hành động tổ chức hoặc sắp xếp
Illustration for this word

organization Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

organization Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/
Mỹ /ˌɔrɡənaɪˈzeɪʃən/
Tiết
organization

organization Từ nguyên của Từ

Từ ' tổ chức' (sắp xếp) + '-tion' (quá trình). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'organizare' → Pháp cổ 'organiser' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm tụ hợp lại và tạo thành một kế hoạch có cấu trúc, giống như một câu đố khớp nhau một cách hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên là bàn làm việc bừa bộn, tay tôi move giấy tờ, đẩy và kéo các tệp để sắp xếp, điều chỉnh nhãn. Mọi thứ dần nằm vào đúng chỗ, hỗn độn nhường chỗ cho sự gọn gàng. Nỗ lực ấy mang cảm giác chắc chắn, mỗi chi tiết vừa vặn làm cho mọi thứ ổn định. Khi ta áp dụng vào thực tế, việc thành lập một nhóm cho mục tiêu chung hoặc sắp xếp kế hoạch thành một cấu trúc sẽ cho thấy ý nghĩa của tổ chức.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ organization có ba nghĩa chính: 1) một nhóm được thành lập vì mục đích cụ thể (một tổ chức, công ty); 2) sự sắp xếp hoặc cấu trúc của một vật (tổ chức hồ sơ, sắp xếp lịch trình); 3) hành động tổ chức, quá trình sắp xếp. Trong sử dụng hàng ngày, chúng ta nói về các tổ chức dựa trên sứ mệnh và quản trị của họ, và thảo luận xem hệ thống của họ hoạt động tốt ở mức nào, từ lãnh đạo đến logistics. Khi học, cần phân biệt rõ giữa nghĩa thực thể và nghĩa hành động. Cụm từ thông dụng: nonprofit organization, organizational chart, be well organized. Lưu ý về cách đánh vần tiếng Anh: organization vs organisation.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt ba nghĩa: nhóm/tổ chức, cấu trúc, hành động tổ chức. be well organized cho hệ thống hoạt động tốt. nonprofit organization cho tổ chức phi lợi nhuận. danh từ so với động từ khác biệt. organisation (Anh) cũng được dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Organization chỉ là một công ty.
  • Chỉ nói về cách sắp xếp, không phải về con người.
  • Organization và organize là cùng nghĩa.
  • Không dùng cho quá trình tổ chức.
  • Cách viết Anh Anh và Mỹ có thể khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt tổ chức là nhóm hoặc thể chế so với hành động tổ chức; nhầm lẫn giữa danh từ và động từ khi thiếu ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Phân biệt ba nghĩa và luyện các collocation phổ biến.
  • Học nonprofit organization và organizational chart.
  • Phân biệt danh từ và động từ: organization vs organize.
  • Số nhiều: organizations.
  • Chú ý chính tả Anh-Britannia organisation.
  • Luyện tập bằng ví dụ thực tế (doanh nghiệp, từ thiện, dự án).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'organization'?

A.Order or structure
B.Messy or chaotic
C.Happiness or joy
D.Fast or quick
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'organization' correctly?

A.The organization of the event was a disaster.
B.She loves to keep her room organization.
C.The organization went to the park.
D.He ate his breakfast with organization.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'organization'?

A.Confusion
B.Chaos
C.Structure
D.Happiness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'organization'?

A.Speed
B.Joy
C.Disorder
D.Quiet
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'organization'?

A.She color-coded her planner to keep track of her schedule.
B.The team worked efficiently together to meet the deadline.
C.The party was a mess with no clear plan.
D.He hurried through his tasks without any thought.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ