organization - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ ' tổ chức' (sắp xếp) + '-tion' (quá trình). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'organizare' → Pháp cổ 'organiser' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm tụ hợp lại và tạo thành một kế hoạch có cấu trúc, giống như một câu đố khớp nhau một cách hoàn hảo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên là bàn làm việc bừa bộn, tay tôi move giấy tờ, đẩy và kéo các tệp để sắp xếp, điều chỉnh nhãn. Mọi thứ dần nằm vào đúng chỗ, hỗn độn nhường chỗ cho sự gọn gàng. Nỗ lực ấy mang cảm giác chắc chắn, mỗi chi tiết vừa vặn làm cho mọi thứ ổn định. Khi ta áp dụng vào thực tế, việc thành lập một nhóm cho mục tiêu chung hoặc sắp xếp kế hoạch thành một cấu trúc sẽ cho thấy ý nghĩa của tổ chức.
Trong tiếng Anh, từ organization có ba nghĩa chính: 1) một nhóm được thành lập vì mục đích cụ thể (một tổ chức, công ty); 2) sự sắp xếp hoặc cấu trúc của một vật (tổ chức hồ sơ, sắp xếp lịch trình); 3) hành động tổ chức, quá trình sắp xếp. Trong sử dụng hàng ngày, chúng ta nói về các tổ chức dựa trên sứ mệnh và quản trị của họ, và thảo luận xem hệ thống của họ hoạt động tốt ở mức nào, từ lãnh đạo đến logistics. Khi học, cần phân biệt rõ giữa nghĩa thực thể và nghĩa hành động. Cụm từ thông dụng: nonprofit organization, organizational chart, be well organized. Lưu ý về cách đánh vần tiếng Anh: organization vs organisation.
Người Việt thường phân biệt tổ chức là nhóm hoặc thể chế so với hành động tổ chức; nhầm lẫn giữa danh từ và động từ khi thiếu ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'organization'?
Which sentence uses 'organization' correctly?
Which word is most similar to 'organization'?
What is the opposite of 'organization'?
Can you think of a real-life context for 'organization'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật