LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nonviable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nonviable Ý nghĩa của Từ

  • không khả thi
  • không thể sống
  • không thể hoạt động
Illustration for this word

nonviable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nonviable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nɒnˈvaɪəbl/
Mỹ /nɑnˈvaɪəbl/
Tiết
nonviable

nonviable Từ nguyên của Từ

(không- + khả thi); Latin ‘vita’ có nghĩa là ‘cuộc sống’ → Tiếng Pháp cổ ‘viable’ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây nhỏ không thể lớn lên, với những chiếc lá héo, tượng trưng cho một cái gì đó 'không khả thi' thiếu khả năng phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nonviable có nghĩa là không thể sống được hoặc không thể tồn tại, hoặc không thể thành công, hoạt động hoặc thực hiện được. Trong sinh học, nó ám chỉ sinh vật không thể sống sót dưới điều kiện đã cho; trong kinh tế, chính sách hoặc dự án, nó mô tả những ý tưởng hoặc kế hoạch có khả năng thực thi thấp hoặc không khả thi. Thuật ngữ nhấn mạnh tính khả thi thực tế chứ không phải khả năng lý thuyết. Người học có thể dùng nonviable để nói về một kế hoạch không có tương lai hoặc không thể thực hiện được. Nên phân biệt với viable (có thể sống/ thành công) và feasible (khả thi).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng nonviable để mô tả thứ gì đó không thể sống sót hoặc thành công trên thực tế.
  • Không nhầm với improbable (không chắc chắn) vì liên quan đến xác suất, không tính khả thi.
  • Xem ngữ cảnh: sinh học so với kinh doanh.
  • Kết hợp với viable/feasible để làm rõ sự đối lập.
  • Cụm từ đi kèm: kế hoạch không khả thi, sinh vật không thể sống, lựa chọn không khả thi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thường cho rằng nó có nghĩa là 'không còn hữu ích', trong khi thực tế là về tính khả thi thực tế.
  • Dễ nhầm với không khả thi hoặc inviable do similarity.
  • Không chỉ áp dụng cho sinh học; cả kế hoạch, chiến lược và chính sách.
  • Sự phân biệt với viable/feasible có thể khó hơn.
  • Đôi khi được hiểu là đánh giá đạo đức thay vì khả thi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt tính khả thi thực tế và khả năng lý thuyết; chú ý vào ngữ cảnh để dùng đúng.

Mẹo Học

  • Học 6 Collocations phổ biến: kế hoạch không khả thi, lựa chọn không khả thi, sinh vật không thể sống, chiến lược không thực hiện được, kết quả không khả thi, đề xuất không khả thi.
  • So sánh nonviable với viable và feasible để nắm rõ ý nghĩa.
  • Thực hành ở thì quá khứ: đã bị xem là không khả thi.
  • Lưu ý giọng điệu: mạnh hơn là chỉ 'không khả thi'.
  • Tạo câu đối chiếu: nonviable vs viable.
  • Ví dụ từ sinh học, kinh tế, chính sách.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'nonviable' mean?

A.Not capable of working or succeeding
B.Able to survive or function
C.Sustainable and productive
D.Thriving and successful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'nonviable' correctly?

A.His plan was deemed nonviable by the investors.
B.The plant was flourishing and nonviable.
C.She was nonviable in the competition.
D.They found the nonviable solution effective.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'nonviable'?

A.Beneficial
B.Practical
C.Unfeasible
D.Robust
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nonviable'?

A.Sustainable
B.Incapable
C.Insufficient
D.Unsuitable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where a project might be considered nonviable?

A.A business plan receives overwhelming support from stakeholders.
B.A recipe turns out delicious and popular among friends.
C.A startup fails to attract investors after numerous attempts.
D.An initiative receives funding to promote growth.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ