LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

northern - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

northern Ý nghĩa của Từ

  • nằm ở phía bắc
  • hướng về phía bắc / quay về phía bắc
  • liên quan đến các vùng phía bắc; miền Bắc
Illustration for this word

northern Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

northern Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɔːðən/
Mỹ /ˈnɔɹðən/
Tiết
northern

northern Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc north + hậu tố -ern; Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ norþern, được hình thành từ norþ 'phía bắc' và hậu tố -ern; các ngôn ngữ Germanic khác có sự tương đồng. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một la bàn chỉ về phía bắc trên bản đồ phủ tuyết có khẩu hiệu northern.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bàn tay tôi đặt lên bản đồ, đẩy cạnh bản đồ về phía cửa sổ để tìm bắc. Kim chỉ nam lệch vài phần, tôi chỉnh bước đi, quay về khu vực phía bắc của thành phố. Gió lạnh làm lạnh da và các con phố dường như đổi thay dưới chân. Tôi tiếp tục đi, để cảm giác bắc dần khắc sâu trong tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

northern là tính từ dùng để mô tả điều gì đó nằm ở phần phía bắc của một địa điểm, quay về phía bắc hoặc liên quan đến các vùng và văn hóa phía bắc. Nó có thể bổ nghĩa cho danh từ như 'vùng phía bắc', 'gió phương bắc' hoặc 'bán cầu phía bắc'. Khác với north, là danh từ hoặc hướng, và với hậu tố -ern, northern chỉ một đặc tính. Các cụm từ phổ biến gồm 'phần phía bắc', 'khí hậu phía bắc', 'văn hóa phía bắc'. Nhấn âm ở âm tiết đầu NOR-, và khác biệt với north tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Học các collocations phổ biến: vùng phía bắc, gió phương bắc, bán cầu phía bắc.
  • 2) Phân biệt north (Hướng) và northern (Đặc tính).
  • 3) Nhấn NOR- khi phát âm.
  • 4) Dùng cho vùng địa lý, khí hậu hoặc văn hóa, không mô tả người.
  • 5) Luyện tập với bản đồ và hình ảnh để cố định khái niệm phía bắc.
  • 6) Cẩn trọng với sắc thái văn hóa tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng northern chỉ mô tả cái lạnh.
  • Nhầm lẫn giữa north (hướng) và northern (tính chất).
  • Sử dụng northern làm danh từ cho người.
  • Đặt northern trước tên thành phố mà không phù hợp.
  • Quên rằng -ern là hậu tố tạo tính từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về sự khác biệt ngôn ngữ khi dùng northern.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: vùng phía bắc, gió phương bắc, bán cầu phía bắc.
  • Phân biệt north (hướng) và northern (tính chất).
  • Nhấn NOR- khi phát âm.
  • Sử dụng cho vùng địa lý, khí hậu hoặc văn hóa, không mô tả người.
  • Luyện tập với bản đồ và hình ảnh để cố định khái niệm phía bắc.
  • Cẩn trọng với sắc thái văn hóa tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'northern'?

A.Located in the south
B.Located in the east
C.Located in the north
D.Located in the west
Bước 2: Cách sử dụng

In which direction does something or someone 'northern' typically refer to?

A.South
B.East
C.West
D.North
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'northern'?

A.Central
B.Eastern
C.Western
D.Southern
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'northern'?

A.Central
B.Southern
C.Western
D.Eastern
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'northern'?

A.Talking about a region located in the south
B.Talking about a region located in the east
C.Talking about a region located in the west
D.Talking about a region located in the north

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Community Hub

Volunteering

2026.03.19 · 1:32 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ