notice - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Notice = notice (gốc) + -ed (quá khứ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'notitia' → tiếng Pháp cổ 'notice' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó nhận ra một con mèo đang trốn bằng cách dừng lại đột ngột và nhìn chằm chằm vào hình bóng ẩn nấp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình để ly cà phê sang một bên và lật trang, mắt mình di chuyển move theo các dòng chữ. Ánh sáng thay đổi nhẹ, và một từ nổi lên giữa các chữ, mình nhận ra nó. Mình giãn vai, điều chỉnh tư thế và đẩy sự chú ý của mình lại gần từ đó. Từ khoảnh khắc ấy, sự nhận biết nhỏ này dẫn đường cho những bước tiếp theo khi mình đọc hoặc nghe.
Notice là một động từ tiếng Anh rất linh hoạt, có nghĩa là nhận thức được, quan sát hoặc chú ý đến điều gì đó. Nó có thể diễn đạt một nhận thức bất chợt hoặc một sự chú ý liên tục. Thường gặp trong các cụm như take notice of hoặc notice that. Người học tiếng Việt thường gặp khó khăn trong việc phân biệt notice với see hoặc observe, vì tiếng Việt thường dùng một từ cho cả hai ý nghĩa nhận thức và quan sát. Do đó, cần chú ý ngữ cảnh để dịch đúng: 'nhận thấy', 'lưu ý', hay 'chú ý đến'.
Trong tiếng Anh, notice nhấn mạnh nhận thức hoặc chú ý có định hướng; tiếng Việt dùng nhận thấy, chú ý, để diễn đạt tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'notice'?
How is the word 'notice' used in a sentence?
Which word is similar to 'notice'?
Which word is the opposite of 'notice'?
In what real-life context would you use the word 'notice'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật