LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

notice - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

notice Ý nghĩa của Từ

  • nhận ra điều gì
  • quan sát hoặc cảm nhận
  • chú ý đến điều gì
Illustration for this word

notice Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

notice Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnəʊtɪs/
Mỹ /ˈnoʊtɪs/
Tiết
notice

notice Từ nguyên của Từ

Notice = notice (gốc) + -ed (quá khứ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'notitia' → tiếng Pháp cổ 'notice' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng ai đó nhận ra một con mèo đang trốn bằng cách dừng lại đột ngột và nhìn chằm chằm vào hình bóng ẩn nấp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình để ly cà phê sang một bên và lật trang, mắt mình di chuyển move theo các dòng chữ. Ánh sáng thay đổi nhẹ, và một từ nổi lên giữa các chữ, mình nhận ra nó. Mình giãn vai, điều chỉnh tư thế và đẩy sự chú ý của mình lại gần từ đó. Từ khoảnh khắc ấy, sự nhận biết nhỏ này dẫn đường cho những bước tiếp theo khi mình đọc hoặc nghe.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Notice là một động từ tiếng Anh rất linh hoạt, có nghĩa là nhận thức được, quan sát hoặc chú ý đến điều gì đó. Nó có thể diễn đạt một nhận thức bất chợt hoặc một sự chú ý liên tục. Thường gặp trong các cụm như take notice of hoặc notice that. Người học tiếng Việt thường gặp khó khăn trong việc phân biệt notice với see hoặc observe, vì tiếng Việt thường dùng một từ cho cả hai ý nghĩa nhận thức và quan sát. Do đó, cần chú ý ngữ cảnh để dịch đúng: 'nhận thấy', 'lưu ý', hay 'chú ý đến'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng notice để diễn đạt nhận thức hoặc chú ý, không chỉ thấy
  • take notice of nhấn mạnh chú ý vào chi tiết
  • notice that giới thiệu thông tin mới
  • Phân biệt nhận ra đột ngột và chú ý liên tục
  • Luyện tập với câu ví dụ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Notice không chỉ là nhìn thấy
  • Khác với observe/nhìn ở nhiều ngữ cảnh
  • Không phải 'notified' (thông báo) khi dùng như danh từ
  • Notice có hàm ý nhận thức hoặc chú ý có định hướng
  • Tránh nhầm lẫn với nhìn trộm hoặc xem đơn thuần

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, notice nhấn mạnh nhận thức hoặc chú ý có định hướng; tiếng Việt dùng nhận thấy, chú ý, để diễn đạt tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến (notice that, take notice of).
  • So sánh notice với see/observe bằng ví dụ.
  • Luyện nhận diện sự thay đổi trong bài viết.
  • Viết câu nhấn mạnh nhận thức vs quan sát.
  • Chú ý thì và mệnh đề với notice.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'notice'?

A.Deception
B.Destruction
C.Observation
D.Acceptance
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'notice' used in a sentence?

A.He never noticed the changes in the room.
B.He ignored all the notices posted on the wall.
C.He noticed the mistake and corrected it immediately.
D.He noticed the loud noise but didn't care.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'notice'?

A.Waste
B.Ignore
C.Forget
D.Observe
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'notice'?

A.Remember
B.Ignore
C.Study
D.Explore
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'notice'?

A.Reading a sign in a store
B.Watching a movie in the cinema
C.Talking to a friend at lunch
D.Playing a video game at home

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Jacket at Corner Shop

Shopping & Refunds

2026.03.20 · 1:32 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Reception: Appointment and Records

Health Clinic Visit

2026.03.16 · 1:41 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ