LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

notify - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

notify Ý nghĩa của Từ

  • thông báo cho ai đó về điều gì
  • đưa ra thông báo hoặc cảnh báo
  • công bố hoặc cho biết
Illustration for this word

notify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

notify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnəʊtɪfaɪ/
Mỹ /ˈnoʊtɪfaɪ/
Tiết
notify

notify Từ nguyên của Từ

notify = no- (tiền tố cho kiến thức) + tifi (Latinh 'notificare', có nghĩa là làm cho biết). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng anh. Hãy tưởng tượng một người đưa tin đang mang theo một ghi chú quan trọng để thông báo cho bạn về thông tin thiết yếu, nhấn mạnh hành động giúp thông tin ấy được biết đến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển ngón tay trên màn hình và nhấn nút thông báo. Thông báo hiện lên và tôi chỉnh sửa từ ngữ, đặt giọng điệu. Khi người nhận nhìn thấy thông báo, căn phòng dường như thay đổi nhỏ và cuộc trò chuyện đi một hướng mới. Tôi chờ phản hồi và cảm thấy một thông báo đơn giản có thể đẩy cuộc trò chuyện tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Notify có nghĩa là thông báo cho ai đó về một thông tin hoặc sự kiện nào đó, thường ở mức độ trang trọng. Nó được dùng để thông báo thay đổi, cảnh báo hoặc thông tin chính thức. Thông thường gặp với cấu trúc notify someone of something hoặc notify that something has happened. So với inform, notify mang sắc thái formal, phù hợp với văn bản hành chính hoặc thông báo của trường, công ty. Ví dụ: Công ty sẽ thông báo cho sinh viên về lịch thi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Notify được dùng cho thông tin chính thức.
  • • Notifying someone of something hoặc notify that something happened.
  • • Be notified có nghĩa là nhận được thông tin từ nguồn chính thức.
  • • Phù hợp với thay đổi, cảnh báo, thông báo.
  • • Trong hội thoại hàng ngày nên dùng inform.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Notifying is more formal than informing; informing is more common in everyday speech.
  • Nên dùng notify someone of something hoặc notify that...; không dùng notify to someone.
  • Be notified là bị động, nghĩa là nhận được thông tin từ nguồn chính thức.
  • Dùng trong thay đổi, cảnh báo, thông báo chính thức.
  • Trong giao tiếp thông thường, nói inform sẽ tự nhiên hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, notify mang cảm giác trang trọng, dùng trong thông báo chính thức. Thông thường thông báo (inform) thân thiện hơn trong nói chuyện hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học hai mẫu chính: notify someone of something và notify that something happened.
  • Phân biệt notify với inform; notify mang sắc thái formal.
  • Thực hành be notified để nhận thông tin từ nguồn chính thức.
  • Kết hợp với thay đổi, cảnh báo hoặc thông báo công khai.
  • Trong giao tiếp hàng ngày dùng inform; trong văn bản chính thức dùng notify.
  • Viết câu mẫu cho các tình huống công cộng hoặc hành chính.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'notify'?

A.Confused
B.Inform
C.Ignore
D.Excite
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'notify' used correctly?

A.Please notify me what time we are meeting tomorrow.
B.He was excited to receive the notify about his exam results.
C.She decided to ignore the email and notify her boss later.
D.I am confused about who will notify us about the schedule.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'notify'?

A.Hide
B.Explain
C.Forget
D.Alert
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'notify'?

A.Conceal
B.Reveal
C.Convince
D.Question
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would you need to notify someone?

A.Informing your teacher about an absence
B.Announcing a surprise party
C.Sending a birthday invitation
D.Telling your friend a joke

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Questions about Medical Tests and Devices

Travel Insurance

2026.03.09 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Sharing a Flat: Rules, Repairs and Small Conflicts

Opinion & Ideas

2026.02.07 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ