LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nuance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nuance Ý nghĩa của Từ

  • một sự khác biệt hoặc phân biệt tinh tế
  • một phẩm chất khó nhận thấy
  • một chi tiết nhỏ làm tăng thêm sự phức tạp cho tình huống
Illustration for this word

nuance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nuance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnjuː.ɑːns/
Mỹ /ˈnuː.æns/
Tiết
nuance

nuance Từ nguyên của Từ

nuance = nu- (từ Latin 'nubes', có nghĩa là 'mây') + ance (hậu tố tiếng Pháp 'ance' chỉ trạng thái hoặc chất lượng). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lớp mây tạo ra những biến đổi tinh tế về màu sắc và ánh sáng, đại diện cho sự phức tạp của ý tưởng hoặc cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nuance là sự khác biệt nhẹ nhàng hoặc phẩm chất mỏng manh không dễ nhìn thấy, nhưng có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa của một câu, một hành động hoặc một cảm xúc. Trong tiếng Anh, nuance được dùng để mô tả các sắc thái ý nghĩa, giọng điệu hoặc ý định tinh tế khác nhau có thể làm thay đổi cách hiểu một quan điểm. Việc nắm bắt nuance giúp giao tiếp chính xác hơn và tôn trọng quan điểm của người khác, đặc biệt trong thảo luận, phân tích văn học hoặc viết sáng tác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý ngữ cảnh và giọng điệu khi nghe hoặc đọc.
  • Phân biệt các từ đồng nghĩa gần nhau và hàm ý.
  • Hiểu cách dùng nuance ở danh từ và tính từ có liên quan.
  • Để ý sự khác biệt tinh tế về màu sắc, tâm trạng hay ý định.
  • Sử dụng nuance để nói lên sự phức tạp, chứ không phải sự thật mạch lạc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nuance chỉ là sự khác biệt rất nhỏ
  • Nuance chỉ về từ ngữ, không liên quan đến giọng điệu
  • Nếu một điều rõ ràng thì không có nuance
  • Nuance nghe có vẻ phù phiếm
  • Dịch từ nuance từng từ mà không có ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Nhuệ thuật của nuance trong tiếng Anh thường phụ thuộc vào giọng điệu, ngữ cảnh và tín hiệu văn hóa. Người học có thể nghĩ rằng từ đồng nghĩa có thể hoán đổi cho nhau, nhưng sắc thái phụ thuộc vào sự thay đổi nhẹ của thái độ hoặc nhấn mạnh. Sai lầm phổ biến: tổng quát hóa nuance hoặc dịch từng từ mà bỏ qua ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Đọc câu dài chậm để nắm bắt sự thay đổi nhỏ về ý nghĩa.
  • So sánh hai câu tương tự để nghe sự khác biệt của nuôi.
  • Ghi chú cách dấu câu và nhấn mạnh thay đổi nuance.
  • Học các collocations phổ biến với nuance (nuance of, nuanced).
  • Xem xét bối cảnh văn hóa khi đánh giá nuance.
  • Ghi lại các cụm từ có sắc thái mà bạn gặp được.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'nuance'?

A.A type of music
B.A difference in size
C.A subtle difference in meaning or opinion
D.A strong feeling of anger
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'nuance' used correctly?

A.The nuance of the situation was clear to everyone.
B.She shouted with nuance in her voice.
C.He painted the walls gray to add a nuance of color.
D.I couldn't understand the nuance of the math problem.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'nuance':

A.Similarity
B.Obvious
C.Difference
D.Bright
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the antonym for 'nuance':

A.Detail
B.Subtlety
C.Complexity
D.Clarity
Bước 5: Thành thạo

How would you apply the concept of 'nuance' in understanding a piece of artwork?

A.By touching and feeling the texture
B.By looking at the overall colors used
C.By ignoring the artwork completely
D.By paying attention to subtle details and meanings

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Criticism Goes Too Far

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ