LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

numerous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

numerous Ý nghĩa của Từ

  • nhiều; số lượng lớn
  • tồn tại với số lượng lớn
  • sung túc, phong phú
Illustration for this word

numerous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

numerous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnjuːmərəs/
Mỹ /ˈnuːmərəs/
Tiết
numerous

numerous Từ nguyên của Từ

numerous = numerus (Latinh) + -ous (hậu tố tiếng Anh) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một cánh đồng rộng lớn đầy hoa vô số, đại diện cho 'numerous', nơi những màu sắc hòa quyện tạo biểu tượng cho sự phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay kéo cửa tủ quần áo và bước vào một căn tủ đầy quần áo. Em đẩy các móc treo, di chuyển chúng và nhìn theo hàng áo dưới ánh đèn. Mỗi động tác đều đòi hỏi nỗ lực; em điều chỉnh lực nắm để không trượt. Khi sắp xếp chiếc áo cuối cùng, em nhận ra có nhiều lựa chọn, số lượng thì rất lớn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Numerous làm một tính từ có nghĩa là nhiều hoặc một số lượng lớn của một cái gì đó. Thường dùng trong văn bản trang trọng với danh từ đếm được ở dạng số nhiều để nhấn mạnh số lượng. Ví dụ numerous options, numerous studies, hoặc numerous reasons. Nghĩa của nó mạnh hơn several hoặc many và gắn với sự phong phú, không bằng plentiful. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay dùng many hoặc a lot of. Người học lưu ý rằng numerous không đi kèm với danh từ không đếm được; với chúng sẽ dùng much hoặc a lot of.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ là: dùng với danh từ đếm được ở số nhiều; không dùng với danh từ không đếm được. Văn phong trang trọng, thường đi kèm cụm từ biểu thị sự phong phú. Có thể theo sau các số hoặc định lượng. Kiểm tra cách diễn đạt phổ biến trong ngôn ngữ đích. Trong văn viết trang trọng, nghe chính xác hơn many.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải lúc nào cũng có nghĩa là nhiều trong mọi ngữ cảnh; dùng trong văn bản trang trọng.
  • Không dùng với danh từ không đếm được.
  • Không phải lúc nào có thể thay thế được many ở văn phong trang trọng.
  • Có nghĩa là sự phong phú tổng thể, không phải nhiều lượng nhỏ.
  • Tránh các cấu trúc sai như numerous of các lựa chọn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học, numerous mang sắc thái trang trọng hơn many và dùng với danh từ đếm được. Cần lưu ý sự khác biệt với danh từ không đếm được.

Mẹo Học

  • Ghép với danh từ đếm được để nhấn mạnh số lượng.
  • Sử dụng chủ yếu trong văn bản formal; nói chuyện hàng ngày ít dùng.
  • So sánh với many và a lot of để thấy khác biệt.
  • Không dùng với danh từ không đếm được.
  • Luyện tập với numerous options, numerous studies, numerous reasons.
  • Thường đi kèm sau các con số hoặc lượng từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'numerous'?

A.Beautiful
B.Annoying
C.Plentiful
D.Clever
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'numerous' used correctly?

A.There are numerous apples in the bowl.
B.I have a numerous day today.
C.She is numerous about her future plans.
D.The cat is numerous on the couch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the opposite of 'numerous'?

A.Scarce
B.Tidy
C.Polite
D.Strong
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is a similar word to 'numerous'?

A.Abundant
B.Quiet
C.Lazy
D.Happy
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'numerous'?

A.Describing a calm lake
B.Talking about a crowded place
C.Referring to a fast car
D.Discussing a bad experience

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Challenges in Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 1:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ