nursery - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
nursery = nurse (nuôi dưỡng) + -ery (nơi); Nguồn gốc lịch sử: La tinh 'nutricius' → Pháp cổ 'nurserie' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một căn phòng ấm áp, đầy nắng, tràn ngập tiếng cười của trẻ em, trong khi những người nuôi dưỡng giúp trẻ phát triển giống như những cây non trong vườn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐẩy cửa nhà trẻ và bước vào một buổi sáng ấm áp, tiếng cười trẻ em vang lên khắp phòng. Tôi chỉnh lại chăn màn, nắm một bàn tay tò mò, và nhịp thở của căn phòng thay đổi theo nhịp của tôi. Sau đó tôi di chuyển đến khu vực cây trồng, đảo đất, đặt một cây con vào chậu mới và chăm sóc ẩm độ cũng như ánh sáng. Những động tác chăm sóc nhỏ này khiến mọi thứ lớn lên—một đứa trẻ, một cây, hay một ý tưởng—từng bước một.
Nursery là một danh từ có ba nghĩa chính. Thứ nhất là nơi chăm sóc trẻ em vào ban ngày, thường được vận hành bởi nhân viên và được phụ huynh gửi gắm khi đi làm. Thứ hai là nơi trồng trọt và nuôi dưỡng thực vật, nơi ươm mầm và cây non phát triển trước khi bán hoặc trồng lại. Thứ ba là một môi trường để phát triển hoặc nuôi dưỡng điều gì đó, như một nơi nuôi dưỡng ý tưởng, tài năng hay kỹ năng. Người học thường nhầm lẫn với nhà trẻ hoặc chăm sóc ban ngày, hoặc nghĩ nó chỉ dành cho cây cối. Nguồn gốc từ nurse (nuôi dưỡng) + -ery (nơi chốn); xuất xứ từ Latinh nutritius, qua Old French nurserie rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: một căn phòng sáng sủa đầy trẻ em hoặc một nhà kính cây non.
Tiếng Việt thường phân biệt chăm sóc trẻ em và nơi nuôi dưỡng thực vật; nghĩa bóng cần câu context rõ ràng để nhận ra.
What is the meaning of 'nursery'?
In which sentence is 'nursery' used correctly?
Which word is a synonym of 'nursery'?
What is the opposite meaning of 'nursery'?
In what real-life context would you find a nursery?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật