LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nursery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nursery Ý nghĩa của Từ

  • nơi chăm sóc trẻ em trong suốt cả ngày
  • nơi trồng cây
  • nơi phát triển hoặc nuôi dưỡng cái gì đó
Illustration for this word

nursery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nursery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈnɜːsəri/
Mỹ /ˈnɜrseri/
Tiết
nursery

nursery Từ nguyên của Từ

nursery = nurse (nuôi dưỡng) + -ery (nơi); Nguồn gốc lịch sử: La tinh 'nutricius' → Pháp cổ 'nurserie' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Tưởng tượng một căn phòng ấm áp, đầy nắng, tràn ngập tiếng cười của trẻ em, trong khi những người nuôi dưỡng giúp trẻ phát triển giống như những cây non trong vườn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đẩy cửa nhà trẻ và bước vào một buổi sáng ấm áp, tiếng cười trẻ em vang lên khắp phòng. Tôi chỉnh lại chăn màn, nắm một bàn tay tò mò, và nhịp thở của căn phòng thay đổi theo nhịp của tôi. Sau đó tôi di chuyển đến khu vực cây trồng, đảo đất, đặt một cây con vào chậu mới và chăm sóc ẩm độ cũng như ánh sáng. Những động tác chăm sóc nhỏ này khiến mọi thứ lớn lên—một đứa trẻ, một cây, hay một ý tưởng—từng bước một.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nursery là một danh từ có ba nghĩa chính. Thứ nhất là nơi chăm sóc trẻ em vào ban ngày, thường được vận hành bởi nhân viên và được phụ huynh gửi gắm khi đi làm. Thứ hai là nơi trồng trọt và nuôi dưỡng thực vật, nơi ươm mầm và cây non phát triển trước khi bán hoặc trồng lại. Thứ ba là một môi trường để phát triển hoặc nuôi dưỡng điều gì đó, như một nơi nuôi dưỡng ý tưởng, tài năng hay kỹ năng. Người học thường nhầm lẫn với nhà trẻ hoặc chăm sóc ban ngày, hoặc nghĩ nó chỉ dành cho cây cối. Nguồn gốc từ nurse (nuôi dưỡng) + -ery (nơi chốn); xuất xứ từ Latinh nutritius, qua Old French nurserie rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: một căn phòng sáng sủa đầy trẻ em hoặc một nhà kính cây non.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng 'nursery' để nói nơi chăm sóc trẻ em ban ngày.
  • - 'plant nursery' dành cho nơi nuôi dưỡng thực vật.
  • - Có thể dùng ở nghĩa bóng cho môi trường nuôi dưỡng ý tưởng.
  • - Đừng nhầm với cửa hàng cây cảnh.
  • - 'nursery school' thường chỉ giáo dục mẫu giáo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải mọi cửa hàng cây đều là nhà ươm cây; một nhà ươm cây là nơi nuôi dưỡng thực vật.
  • Việc chăm sóc trẻ em, nursery có thể có nghĩa là nhà trẻ tùy theo nước.
  • Nursery cho trẻ em không phải là cửa hàng cây.
  • Nursery không phải là một người; nó là một địa điểm.
  • Nursery rhymes không mô tả một cơ sở chăm sóc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường phân biệt chăm sóc trẻ em và nơi nuôi dưỡng thực vật; nghĩa bóng cần câu context rõ ràng để nhận ra.

Mẹo Học

  • Trước hết, nắm ba nghĩa (chăm sóc trẻ em, vườn ươm cây, nghĩa bóng).
  • So sánh với từ đồng nghĩa: nhà trẻ, trường mẫu giáo, nhà kính cây trồng.
  • Sử dụng hình ảnh để mỗi nghĩa dễ nhớ.
  • Kết hợp từ thường gặp: nursery school, plant nursery, nursery rhyme.
  • Lưu ý khác biệt vùng miền (UK vs US).
  • Luyện tập với tình huống thực tế (trường học, làm vườn, nuôi dưỡng ý tưởng).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'nursery'?

A.A place to buy toys
B.A place for young children
C.A room for sleeping
D.A room for games
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'nursery' used correctly?

A.She sat on her nursery to study.
B.The nursery of the plant needs to be watered.
C.He enjoys painting in the nursery room.
D.The nursery rhymes made the children happy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'nursery'?

A.Hospital
B.Library
C.Office
D.Greenhouse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'nursery'?

A.Adults
B.Playground
C.Retirement home
D.Senior center
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a nursery?

A.At a construction site
B.In a university library
C.In a hospital maternity ward
D.At a car repair shop

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ