LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nut - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nut Ý nghĩa của Từ

  • trái hoặc hạt có vỏ cứng
  • hạt nhỏ có thể ăn được
  • thuật ngữ để chỉ ai đó điên cuồng hoặc lập dị
Illustration for this word

nut Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nut Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nʌt/
Mỹ /nʌt/
Tiết
nut

nut Từ nguyên của Từ

Gốc: nutt, có nghĩa là 'hạt hoặc hạt giống'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hnutu' → tiếng Đức cổ *hnutō → tiếng Latin 'nux'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng bạn bóp nát một cái hạt để tiết lộ hạt quý giá bên trong, biểu trưng cho kho báu ẩn giấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhặt một hạt hạch và giữ nó chắc chắn trong lòng bàn tay, vỏ cứng và lạnh. Tôi di chuyển nó, xoay và đẩy nhẹ để vỏ nứt ra. Bên trong lộ ra hạt nhộng ăn được, tôi lấy ra và gặm thử, vị thanh đạm và giản dị. Về sau khi nói về từ này, người ta có thể gọi một người hơi điên rồ là người kì quặc với giọng điệu châm biếm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nut là một danh từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Nghĩa đầu tiên là một quả hoặc hạt có vỏ cứng, như walnut, hạnh nhân hay hạt dẻ, thường phải bẻ vỏ để lấy nhân ăn được. Nghĩa thứ hai là một hạt ăn được nhỏ, được dùng trong bối cảnh sinh học hoặc nấu ăn và không nhất thiết là một hạt có vỏ cứng đúng chuẩn. Nghĩa thứ ba là từ lóng mô tả người điên hoặc kỳ quặc; cách dùng này thân mật ở một số nhóm người nhưng có thể xúc phạm ở hoàn cảnh khác. Nguồn gốc từ nutt, hnutu trong tiếng Anh cổ, liên hệ với Proto-Germanic *hnutō và Latin nux. Hình ảnh ghi nhớ là bẻ một quả hạch để lộ nhân ở bên trong như một kho báu tiềm ẩn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng nut để nói về quả hoặc hạt có vỏ cứng, hoặc hạt ăn được nhỏ; còn nghĩa lóng để chỉ người điên cần thận trọng khi dùng; khi nói về thực phẩm, nêu rõ loại hạt; dùng hình ảnh bẻ vỏ để nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải mọi hạt đều là quả hạch; hạt có thể khác với hạt hạch theo định nghĩa sinh học.
  • Nut và seed không phải đồng nhất.
  • Một số loại hạt phải được chế biến trước khi ăn.
  • Ý nghĩa slang có thể xúc phạm tùy ngữ cảnh và giọng điệu.
  • Dừa và đậu phộng không phải là nuts theo nghĩa sinh học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm giữa seeds và nuts; phải chú ý ngữ điệu khi dùng nghĩa slang.

Mẹo Học

  • Chia thành ba nghĩa: vỏ/quả, hạt ăn được, và nghĩa lóng; luyện tập với ngữ cảnh khác nhau.
  • Khi nói đến thực phẩm, ghi rõ loại hạt.
  • Phân biệt seed/kernel/nut để tránh nhầm lẫn.
  • Lưu ý giọng điệu khi dùng nghĩa slang.
  • Sử dụng hình ảnh bẻ vỏ để nhớ nhân bên trong.
  • Luyện tập với ví dụ từ ẩm thực và sinh học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'nut'?

A.A sweet dessert
B.A small round fruit
C.A type of leafy vegetable
D.A hard-shelled seed or fruit
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'nut' used correctly?

A.She ate a delicious nut for dessert.
B.They decorated the cake with colorful nuts.
C.He picked up a nut from the garden and planted it.
D.The nut fell off the tree and rolled away.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'nut'?

A.Seed
B.Flower
C.Leaf
D.Branch
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'nut'?

A.Grain
B.Shell
C.Vegetable
D.Fruit
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'nut'?

A.At a bakery
B.In a library
C.On a farm
D.At a playground

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Neighbor and a Falling Walnut

Daily Greetings

2025.12.28 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering at a Neighbourhood Restaurant

Restaurant Ordering

2026.03.04 · 1:25 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Dining Experience and Allergies

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 1:02 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ