nut - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: nutt, có nghĩa là 'hạt hoặc hạt giống'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'hnutu' → tiếng Đức cổ *hnutō → tiếng Latin 'nux'. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng bạn bóp nát một cái hạt để tiết lộ hạt quý giá bên trong, biểu trưng cho kho báu ẩn giấu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhặt một hạt hạch và giữ nó chắc chắn trong lòng bàn tay, vỏ cứng và lạnh. Tôi di chuyển nó, xoay và đẩy nhẹ để vỏ nứt ra. Bên trong lộ ra hạt nhộng ăn được, tôi lấy ra và gặm thử, vị thanh đạm và giản dị. Về sau khi nói về từ này, người ta có thể gọi một người hơi điên rồ là người kì quặc với giọng điệu châm biếm.
Nut là một danh từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Nghĩa đầu tiên là một quả hoặc hạt có vỏ cứng, như walnut, hạnh nhân hay hạt dẻ, thường phải bẻ vỏ để lấy nhân ăn được. Nghĩa thứ hai là một hạt ăn được nhỏ, được dùng trong bối cảnh sinh học hoặc nấu ăn và không nhất thiết là một hạt có vỏ cứng đúng chuẩn. Nghĩa thứ ba là từ lóng mô tả người điên hoặc kỳ quặc; cách dùng này thân mật ở một số nhóm người nhưng có thể xúc phạm ở hoàn cảnh khác. Nguồn gốc từ nutt, hnutu trong tiếng Anh cổ, liên hệ với Proto-Germanic *hnutō và Latin nux. Hình ảnh ghi nhớ là bẻ một quả hạch để lộ nhân ở bên trong như một kho báu tiềm ẩn.
Người học tiếng Việt thường nhầm giữa seeds và nuts; phải chú ý ngữ điệu khi dùng nghĩa slang.
What is the meaning of the word 'nut'?
In which sentence is the word 'nut' used correctly?
Which of the following is a similar word to 'nut'?
What is the opposite of 'nut'?
In what real-life context would you find a 'nut'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật