LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tại sao sự vâng lời lại quan trọng trong mối quan hệ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obedient Ý nghĩa của Từ

  • sẵn sàng theo lệnh
  • tuân thủ quyền lực
  • tuân theo quy tắc
Illustration for this word

obedient Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obedient Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈbiːdiənt/
Mỹ /əˈbidiənt/
Tiết
obedient

obedient Từ nguyên của Từ

Gốc: obediens (từ Latin) = 'nghe hoặc chú ý' + hậu tố -ent. Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Latin 'obedire' → tiếng Pháp cổ 'obeissant' → tiếng Anh trung cổ 'obedient'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chó được huấn luyện tốt ngồi yên và lắng nghe từng mệnh lệnh được chủ nhân đưa ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Obedient mô tả một người sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh và quy tắc. Trong tiếng Anh, tính từ này có thể dùng cho học sinh, nhân viên hay công dân tuân thủ mong đợi của cấp trên hoặc cơ quan. Ý nghĩa có thể trung lập hoặc mang hàm ý tùy ngữ cảnh: khen ngợi tính kỷ luật hoặc chỉ trích thái độ vâng lời mê mẩn. Việc so sánh với compliant (dễ thích nghi) và dutiful (có nghĩa vụ) sẽ hữu ích. Hình ảnh dễ nhớ là một chú chó được huấn luyện tốt, nghe theo mệnh lệnh và làm theo quy tắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy chú ý ngữ điệu. Obedient có thể mang nghĩa tích cực (đáng tin cậy) hoặc tiêu cực (vâng lời mù quáng). Tránh nói ai đó quá obedients dẫn đến mất tự chủ. So sánh với compliant và dutiful để nắm sắc thái. Dùng trong ngữ cảnh formal (pháp luật, quy tắc) và trong giao tiếp hàng ngày một cách thận trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ng obedient luôn là sự vâng lời mù quáng
  • Vâng lời đồng nghĩa với yếu đuối
  • Có thể vâng lời một quy tắc này mà không vâng lời quy tắc khác
  • Chỉ trẻ em mới cần vâng lời
  • Vâng lời có nghĩa là đồng ý với mọi thứ được nói

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự vâng lời được coi là đức tính ở gia đình và trường học, nhưng quá mức có thể bị cho là thiếu độc lập.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng (con ngoan, nhân viên ngoan).
  • Phân biệt obedience với compliant và dutiful theo ngữ cảnh.
  • Điều chỉnh giọng điệu giữa trang trọng và không trang trọng.
  • Luyện tập cả ngữ cảnh tích cực và phê phán.
  • Dùng hình ảnh chú chó được huấn luyện tốt làm trí nhớ minh họa.
  • So sánh bản dịch để hiểu sắc thái văn hóa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'obedient' mean?

A.Compliant and dutiful
B.Disobedient and defiant
C.Rebellious and contrary
D.Unrespectful and rude
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'obedient' correctly?

A.She was obedient to the music and danced freely.
B.The dog was obedient to its owner's commands.
C.The student was obedient in defying his teacher's rules.
D.He found it hard to be obedient when he was bored.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'obedient'?

A.Defiant
B.Loyal
C.Submissive
D.Rebellious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'obedient'?

A.Compliant
B.Disobedient
C.Respectful
D.Dutiful
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone follows rules or authority?

A.She obeyed the traffic rules to ensure everyone's safety.
B.The children were always in trouble at school.
C.His attitude towards authority was dismissive.
D.They frequently ignored the guidelines set by their coach.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Tattoos at the Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 3:50 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ