LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa bóng của việc béo phì

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obese Ý nghĩa của Từ

  • có lượng mỡ cơ thể quá mức
  • thừa cân nghiêm trọng
  • chỉ số khối cơ thể (BMI) trên 30
Illustration for this word

obese Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obese Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊˈbiːs/
Mỹ /oʊˈbis/
Tiết
obese

obese Từ nguyên của Từ

obese = ob- (bị vượt quá) + esus (ăn) từ tiếng Latinh. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'obesus' → tiếng Pháp cổ 'obès' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người với một cái đĩa đầy thức ăn, cho thấy sự phong phú và gợi ý về thói quen ăn uống thái quá dẫn đến béo phì.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Obese là tính từ mô tả một người có lượng mỡ cơ thể vượt mức, thường gắn với rủi ro sức khỏe lớn hơn. Nó mạnh hơn overweight và hay dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc thảo luận về sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên cách dùng có thể khiến người nghe bị xúc phạm nếu không khéo léo, vì vậy hãy chú ý ngữ cảnh. Danh từ tương ứng là obesity. Người học nên phân biệt obese và overweight và học các cụm từ như obese children hoặc obesity treatment.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng obese chỉ trong ngữ cảnh lâm sàng hoặc formal
  • Tránh dùng obese như một nhãn chỉ trích trong giao tiếp hàng ngày
  • Obesity là chủ đề sức khỏe, không phải phán xét đạo đức
  • Obese là tính từ, obesity là danh từ
  • Phân biệt obese với overweight và các cụm từ khác như fat
  • Chú ý giọng điệu khi nói về cân nặng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Obese không phải insult tùy ngữ cảnh
  • BMI 30 không áp dụng cho mọi người do khối lượng cơ bắp
  • Obesity không chỉ là lỗi cá nhân
  • Ăn uống và vận động ảnh hưởng đến cân nặng
  • Trẻ em cũng có thể bị béo phì

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, obese có âm hưởng y tế mạnh và có thể bị hiểu là chỉ trích nếu dùng ngoài ngữ cảnh. Luyện tập với tài liệu y tế để nắm ngữ cảnh phù hợp.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt obese và overweight qua chỉ số BMI và ngữ cảnh
  • Học các collocations như obesity treatment và obese child
  • Học cách diễn đạt y tế lịch sự
  • Chú ý tông giọng khi nói về cân nặng
  • Phát âm: o-BE-se nhấn âm ở âm tiết thứ hai
  • Dùng tài liệu giáo dục sức khỏe làm ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'obese'?

A.Average
B.Underweight
C.Overweight
D.Skinny
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'obese' correctly?

A.She is a fantastic dancer.
B.They are going to the beach.
C.The sky is blue.
D.He is an obese man.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'obese'?

A.Lean
B.Slender
C.Thin
D.Chubby
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'obese'?

A.Skinny
B.Plump
C.Obese
D.Husky
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'obese'?

A.At a fitness competition
B.During a weight loss journey
C.When discussing body types
D.In a medical report

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ