LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

obliqueness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obliqueness Ý nghĩa của Từ

  • chất oblique, tức là nghiêng, không thẳng đứng
  • tính gián tiếp hoặc quanh co trong lời nói hoặc hành vi
  • thiếu sự thẳng thắn hoặc rõ ràng trong diễn đạt
Illustration for this word

obliqueness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obliqueness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒb.liːk.nəs/
Mỹ /oʊˈbliːk.nəs/
Tiết
obliqueness

obliqueness Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố ob- + gốc obliqu- + hậu tố -ness để hình thành danh từ obliqueness. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh obliquus qua tiếng Pháp cổ oblique vào tiếng Anh oblique, sau đó hình thành obliqueness. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một biển báo đường phố nghiêng về một phía để ghi nhớ obliqueness.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Obliqueness mô tả tính chất không trực tiếp, không thẳng đứng mà nghiêng hoặc lệch đi, cũng như sự thiếu rõ ràng trong lời nói hoặc hành vi. Nó cho thấy một cách truyền đạt không thẳng thắn, có thể mang tính tránh né hoặc mơ hồ. Nguồn gốc từ tiếng Latinh obliquus thông qua tiếng Pháp cổ oblique và nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa là trạng thái hoặc đặc tính. Khi giảng dạy, hãy nhấn mạnh sự khác biệt giữa độ nghiêng vật lý và nghĩa bóng, và nhắc học viên rằng giai điệu, bối cảnh và đối tượng nghe hiểu có thể làm cho obliqueness vừa lịch sự vừa khó hiểu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Quan sát cả hai mục đích vật lý và ẩn dụ.
  • Đừng cho rằng mọi câu trả lời gián tiếp đều né tránh.
  • Xem xét giọng điệu và mục đích của người nói.
  • Phân biệt obliqueness với sự rõ ràng hoặc chính xác.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ đề cập đến độ nghiêng vật lý.
  • Nó luôn mang sắc thái tiêu cực.
  • Nó giống evasiveness, nhưng có sắc thái riêng.
  • Là thuật ngữ chủ yếu mang tính kỹ thuật.
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn giữa nghiêng về mặt hình học và nghĩa bóng, và có xu hướng cho rằng bất kỳ sự gián tiếp nào cũng là tiêu cực.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai nghĩa: độ nghiêng vật lý và ý nghĩa gián tiếp
  • Chú ý tới giọng điệu và đối tượng để đánh giá ý định
  • So sánh với từ đồng nghĩa như gián tiếp, né tránh, mơ hồ
  • Luyện tập mô tả góc độ và phát ngôn mơ hồ
  • Đọc bối cảnh để suy đoán lập trường
  • Sử dụng cụm từ thể hiện thận trọng mà không gây hiểu lầm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Choose the correct definition of 'obliqueness'.

A.A specific type of medical infection affecting the eyes
B.The quality of being slanted or indirect in direction or meaning; not straightforward
C.A rapid increase in speed or intensity
D.A formal written agreement between two parties
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'obliqueness' correctly?

A.She obliqueness the drawer to keep it slightly open.
B.The chef noted the obliqueness of the soup and adjusted the seasoning.
C.His obliqueness when answering the reporter's question suggested he wanted to avoid a direct denial.
D.The obliqueness of the clock indicated it was time to leave.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'obliqueness'?

A.velocity
B.clarity
C.indirectness
D.transparency
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'obliqueness'?

A.directness
B.skewness
C.ambiguity
D.tilt
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept applies? Choose the best example.

A.A politician answers a question by changing the subject and hinting at blame rather than giving a clear yes or no.
B.A carpenter measures a board carefully and cuts it at a perfect right angle.
C.A sprinter runs straight down the track without deviating from the lane.
D.A chef follows a recipe exactly, adding ingredients in the stated order.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ