LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

obscene - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obscene Ý nghĩa của Từ

  • thô lỗ đối với đạo đức hoặc sự tao nhã
  • khiêu dâm hoặc không đứng đắn
  • gây kinh tởm hoặc phản ứng dữ dội
Illustration for this word

obscene Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obscene Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əbˈsiːn/
Mỹ /ɑbˈsin/
Tiết
obscene

obscene Từ nguyên của Từ

ob- = chống lại, scene = cảnh/view; Latin → Pháp Cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một sân khấu nơi mọi thứ không phù hợp được trình diễn, tạo ra cảm giác sốc hoặc ghê tởm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Obscene mô tả nội dung xúc phạm đến đạo đức hoặc sự lịch sự, hoặc có tính chất explicit về tình dục. Nó mạnh hơn ‘thô tục’ và có thể áp dụng cho từ ngữ, câu chuyện, hình ảnh hoặc hành động gây kinh sốc cho người xem. Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thẩm mỹ để nhấn mạnh sự phản cảm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đừng nhầm lẫn obscene với thô tục; obscene mang hàm ý đạo đức hoặc tình dục mạnh hơn.
  • Nội dung obscène thường mang tính chất rõ ràng và gây sốc, không chỉ khiếm nhã.
  • Dùng khi bàn về xếp loại truyền thông, vụ án pháp lý hoặc hành vi vượt giới hạn đạo đức.
  • Lưu ý đến đối tượng nghe và bối cảnh; ngôn ngữ obscène thường không phù hợp ở trường học hoặc nơi làm việc.
  • Các tiêu chuẩn khu vực khác nhau tùy nước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Obscene không chỉ có nghĩa là nội dung đồi trụy; nó cũng có thể miêu tả nội dung xúc phạm đạo đức.
  • Obscene khác với thô tục; thô tục thường mang nghĩa thô sơ, không nhất thiết có nội dung tình dục rõ ràng.
  • Không phải mọi nội dung obscène đều bất hợp pháp hay bị cấm ở mọi nơi.
  • Đối với người, obscene mô tả nội dung, không phải tính cách của người ấy.
  • Obscene có thể đề cập đến sốc đạo đức chứ không chỉ nội dung tình dục rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh Việt, obscene mang tính nhạy cảm cao hơn; dễ bị hiểu nhầm thành chỉ là lời nói tục tục; còn nghĩa chính là nội dung xúc phạm đạo đức hoặc tình dục rõ ràng.

Mẹo Học

  • So sánh obscène với thô tục và khiếm nhã để cảm nhận sự nghiêm trọng về đạo đức.
  • Lưu ý ngữ cảnh: phương tiện truyền thông, pháp lý và lời nói hàng ngày có mức chấp nhận khác nhau.
  • Luyện tập phân biệt nội dung tình dục rõ ràng và sự xúc phạm đạo đức.
  • Tham gia thảo luận về phân loại truyền thông để hiểu sắc thái pháp lý.
  • Tránh dùng ngôn ngữ obscène ở nơi formal; chọn từ ngữ nhẹ nhàng hơn.
  • Nhớ rằng chuẩn khu vực khác nhau tùy nước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'obscene'?

A.Intriguing
B.Peaceful
C.Delicious
D.Disgusting
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'obscene' used correctly?

A.She found the movie obscene and inappropriate for children.
B.He painted an obscene picture of a beautiful landscape.
C.They enjoyed the obscene weather at the beach.
D.The teacher praised the student's obscene behavior.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'obscene'?

A.Vulgar
B.Lewd
C.Decent
D.Indecent
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is a synonym of 'obscene'?

A.Appropriate
B.Immoral
C.Obscure
D.Polite
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would the word 'obscene' be used?

A.Complimenting someone's behavior
B.Talking about a beautiful sunrise
C.Discussing a delicious meal
D.Describing offensive language in a movie

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ