LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

obsequiousness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obsequiousness Ý nghĩa của Từ

  • khúm núm quá mức; tỏ ra ngưỡng mộ quá đà
  • thái độ nịnh hót và phục tùng quá mức
  • hành vi bày tỏ ca ngợi một cách thần phục
Illustration for this word

obsequiousness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obsequiousness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əbˈsiː.kwɪ.əs.nəs/
Mỹ /əbˈsiː.kwɪ.əs.nəs/
Tiết
obsequiousness

obsequiousness Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: tiền tố ob- nghĩa hướng tới; gốc sequ- từ Latinh sequi 'theo dõi'; hậu tố -ous tạo tính từ; -ness làm danh từ. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh obsequiosus / obsequium; qua tiếng Pháp cổ obsequeux; nhập vào tiếng Anh như obsequious; danh từ obsequiousness được hình thành từ tính từ. (c) Hình ảnh ghi nhớ: một tùy tùng cung đình luôn bám theo nhà vua và nịnh hót quá mức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự obsequiousness là thái độ quá mức hối lộ hoặc nịnh hót người có thẩm quyền để lấy lòng hay nhận được ưu đãi. Nó mô tả phẩm chất hoặc thói quen quá mức phục tùng và ca ngợi để đổi lấy lợi ích. Trong ngữ cảnh giao tiếp, hành vi như vậy bị xem là thiếu thành thật và có động cơ vụ lợi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Obsequiousness miêu tả sự nịnh bợ quá mức, không phải lịch sự bình thường
  • 2) Không nhầm với sự tôn trọng thực sự
  • 3) Tìm động cơ như lợi ích cá nhân hoặc thao túng
  • 4) Dùng với tính từ tiêu cực khi viết
  • 5) Đối chiếu với tôn trọng chân thành để cho thấy sắc thái
  • 6) Tránh đồng nghĩa khi không phù hợp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Obsequiousness chỉ là lịch sự
  • Là một đức tính ở mọi môi trường làm việc
  • Chỉ có nghĩa là làm theo lệnh
  • Luôn đi kèm với tâng bốc quá mức
  • Ăn nói dễ dãi không phải obsequiousness

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sự phân biệt giữa lễ độ chân thành và nịnh bợ quá mức phụ thuộc vào động cơ và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • 1) Thực hành nhận diện động cơ sau sự nịnh bợ
  • 2) Phân biệt tôn trọng với phục tùng quá mức
  • 3) Thay thế bằng lễ phép chân thành và assertive
  • 4) Dựa vào ngữ cảnh để đánh giá sincerity
  • 5) So sánh với sự nịnh nọt trong văn bản
  • 6) Ghi lại các cụm từ và gắn nhãn ý định

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following best defines the word 'obsequiousness'?

A.An intentional refusal to follow rules
B.A strong feeling of sadness and regret
C.Excessive eagerness to please or obey; servile compliance
D.A calm and confident demeanor
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'obsequiousness' correctly?

A.Her obsequiousness toward the director made colleagues uncomfortable, as she flattered him at every meeting.
B.The obsequiousness of the river carved a wide valley over millennia.
C.He displayed obsequiousness by loudly criticizing the volunteer's helpful efforts.
D.The chef's obsequiousness improved the flavor of the dish during the tasting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'obsequiousness'?

A.autonomy
B.candor
C.sycophancy
D.fortitude
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the closest opposite of 'obsequiousness'?

A.sycophancy
B.submission
C.assertiveness
D.obedience
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this concept applies? Choose the best example.

A.A volunteer quietly helps out without seeking recognition or praise.
B.A student refuses to follow classroom rules despite repeated requests from the teacher.
C.An employee flatters and agrees with every idea the CEO proposes to gain favor and promotion.
D.A manager publicly criticizes team members to encourage independent thinking.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ