LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

obsolete - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

obsolete Ý nghĩa của Từ

  • không còn được sử dụng
  • lỗi thời hoặc không còn liên quan
  • bị bỏ rơi
Illustration for this word

obsolete Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

obsolete Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɒbsəˌliːt/
Mỹ /ˈɑːbsəˌliːt/
Tiết
obsolete

obsolete Từ nguyên của Từ

ob- = xa, sole = đơn độc. Xuất phát từ Latin, qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một cuốn sách bụi bặm mà không ai đọc nữa, bị bỏ lại một mình trên kệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Obsolete mô tả điều gì đó không còn được sử dụng hoặc không còn phù hợp trong thực tế hiện tại. Thường liên quan đến công cụ, công nghệ, thuật ngữ hoặc ý tưởng đã được thay thế bằng phiên bản mới hơn. Dù còn tồn tại trong hồ sơ hoặc ký ức, nó không còn hoạt động hiệu quả như trước. Trong tiếng Anh, obsolete thường phân biệt với outdated hoặc ancient; obsolete nhấn mạnh việc bị bỏ đi và không còn dùng được, trong khi outdated nhấn mạnh sự lạc hậu về mặt thời gian. Người học cần cảnh giác để không nhầm lẫn các sắc thái này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng obsolete cho những thứ đã mất chức năng hoặc không còn liên quan. Khác với outdated khi chỉ nói về sự lạc hậu về thời gian. Nhấn mạnh mức độ bằng trạng từ như hoàn toàn hoặc nghiêm trọng. Kiểm tra ngữ cảnh để biết có thể có sự thay thế không.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Obsolete không chỉ có nghĩa là lỗi thời; nó có thể có nghĩa là không còn dùng được.
  • Không phải mọi thứ cũ đều obsolete.
  • Obsolete và outdated không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Một luật có thể đã obsolete nhưng vẫn được lưu trong hồ sơ.
  • Phần mềm được hỗ trợ vẫn không phải obsolete.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về sắc thái và sự khác biệt so với từ tương đương khác trong tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Tạo liên kết nhớ lâu: obsolete = công cụ cũ đã được thay thế
  • So sánh với outdated để phân biệt thời gian và hữu ích
  • Viết câu về công nghệ hoặc luật
  • Các cụm từ/ collocations phổ biến như obsolete technology
  • Kiểm tra có sự thay thế trước khi dùng
  • Luyện tập với văn bản lịch sử

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'obsolete'?

A.Modern
B.New
C.Outdated
D.Fresh
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'obsolete' used correctly?

A.She bought the latest smartphone model.
B.The brand new computer was obsolete.
C.Her outdated phone became obsolete quickly.
D.He always keeps up with the latest trends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'obsolete'?

A.Current
B.Antique
C.Modern
D.Ancient
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'obsolete'?

A.Latest
B.Updated
C.Current
D.Fresh
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example where something became obsolete?

A.Social media
B.Smartphones
C.Dial-up internet
D.Electric cars

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ