LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cds - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cds Ý nghĩa của Từ

  • Đĩa CD được sử dụng để lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số.
  • Chứng chỉ tiết kiệm trong ngân hàng.
  • Phương pháp để giao nhận âm nhạc và bản ghi âm thanh.
Illustration for this word

cds Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cds Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsiː.diː/
Mỹ /ˈsiː.diː/
Tiết
seedee

cds Từ nguyên của Từ

Lõi từ: cd (đĩa CD); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'compactus' + 'discus' → tiếng Anh 'compact disc'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đĩa nhỏ sáng bóng có thể chứa hàng giờ nhạc hoặc dữ liệu quan trọng, vừa vặn trong lòng bàn tay bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra, di chuyển ngón tay trên mép nhẵn và đặt cd vào máy. Khay nạp trượt vào, tôi xoay một nút nhỏ và nhạc bắt đầu tràn khắp căn phòng. Tôi chỉnh âm lượng, giữ cân bằng và cảm nhận một chút nỗ lực để kiểm soát nó. Sau đó, trên bàn làm việc, tôi mở một tập hồ sơ dán nhãn certificate of deposit, và ý tưởng về một nghĩa khác của cd dần hiện lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

cd là chữ viết tắt tiếng Anh thường có ba nghĩa. Thứ nhất, đĩa compact (compact disc), một đĩa tròn sáng dùng để lưu dữ liệu số, nhạc hoặc phần mềm. Thứ hai, trong ngân hàng, CD có nghĩa là chứng chỉ tiền gửi (certificate of deposit). Thứ ba, trong ngữ cảnh phi formal, cd có thể dùng để viết tắt của compact disc. Hình ảnh nhớ là một đĩa nhỏ vừa với lòng bàn tay và có thể chứa nhiều nhạc hoặc dữ liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - CD thường ám chỉ đĩa compact trong ngữ cảnh công nghệ hoặc âm nhạc.
  • - Trong ngân hàng, CD có nghĩa là chứng chỉ tiền gửi.
  • - Tránh nhầm lẫn CD với CD-ROM hoặc CD-RW theo ngữ cảnh.
  • - Ngày nay nhiều người chọn phát trực tuyến hoặc lưu trữ đám mây thay cho đĩa CD.
  • - Ý nghĩa phụ thuộc vào lĩnh vực: công nghệ/âm nhạc vs tài chính.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • CD luôn có nghĩa là đĩa nhạc.
  • CD-ROM và CD là cùng một thứ.
  • CD không thể lưu trữ dữ liệu hoặc phần mềm.
  • CD chưa từng được dùng trong ngân hàng.
  • cd viết chữ thường có ý nghĩa khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt những khác biệt giữa tiếng Anh một cách ngắn gọn

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa trong các hội thoại ngắn.
  • Chú ý phân biệt chữ hoa chữ thường (CD vs cd).
  • Học thuật ngữ âm nhạc và ngân hàng cùng nhau để tránh nhầm lẫn.
  • Tìm từ gợi ý ngữ cảnh như ngân hàng, tiền gửi, hoặc đầu đĩa.
  • Sử dụng flashcards hình đĩa và chứng chỉ tiền gửi.
  • Đọc bài viết công nghệ/nhạc và thông báo ngân hàng để thấy cách dùng thực tế.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ