cds - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Lõi từ: cd (đĩa CD); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'compactus' + 'discus' → tiếng Anh 'compact disc'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đĩa nhỏ sáng bóng có thể chứa hàng giờ nhạc hoặc dữ liệu quan trọng, vừa vặn trong lòng bàn tay bạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay ra, di chuyển ngón tay trên mép nhẵn và đặt cd vào máy. Khay nạp trượt vào, tôi xoay một nút nhỏ và nhạc bắt đầu tràn khắp căn phòng. Tôi chỉnh âm lượng, giữ cân bằng và cảm nhận một chút nỗ lực để kiểm soát nó. Sau đó, trên bàn làm việc, tôi mở một tập hồ sơ dán nhãn certificate of deposit, và ý tưởng về một nghĩa khác của cd dần hiện lên.
cd là chữ viết tắt tiếng Anh thường có ba nghĩa. Thứ nhất, đĩa compact (compact disc), một đĩa tròn sáng dùng để lưu dữ liệu số, nhạc hoặc phần mềm. Thứ hai, trong ngân hàng, CD có nghĩa là chứng chỉ tiền gửi (certificate of deposit). Thứ ba, trong ngữ cảnh phi formal, cd có thể dùng để viết tắt của compact disc. Hình ảnh nhớ là một đĩa nhỏ vừa với lòng bàn tay và có thể chứa nhiều nhạc hoặc dữ liệu.
Giải thích cho người nói tiếng Việt những khác biệt giữa tiếng Anh một cách ngắn gọn
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật