cơ hội nghề nghiệp cho nhà hải dương học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích cấu trúc gốc: 'ocean' (từ tiếng Hy Lạp 'okeanos') + '-grapher' (viết hoặc mô tả). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà khoa học đang vẽ bản đồ trên đại dương rộng lớn, đang ghi chép trong sổ tay khi sóng vỗ về xung quanh con thuyền của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột nhà hải dương học là nhà khoa học nghiên cứu đại dương và hệ sinh thái của nó. Họ đo các tham số như nhiệt độ, độ mặn và dòng hải lưu, và sử dụng mô hình máy tính để hiểu vòng quay đại dương và tác động lên khí hậu và sự sống biển. Họ thường làm việc liên ngành với các nhà khí tượng học, sinh học biển và kỹ sư để giải quyết các vấn đề thực tế từ dự báo sóng thần đến đánh giá sức khỏe của san hô và ô nhiễm đại dương.
Giải thích cho người Việt rằng hải dương học là một lĩnh vực liên ngành bao gồm vật lý, hóa học, sinh học và mô hình hóa; nhiều người học thường chỉ tập trung vào nhiệt độ hoặc dòng chảy mà bỏ qua hệ sinh thái và phân tích dữ liệu.
What is the meaning of the word 'oceanographer'?
Which of the following sentences correctly uses the word 'oceanographer'?
Which word is most similar to 'oceanographer'?
What is the opposite of the word 'oceanographer'?
Can you think of a real-life context where an oceanographer would be involved?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật