LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

odds - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

odds Ý nghĩa của Từ

  • khả năng xảy ra của một việc gì đó
  • tỷ lệ cược, tỷ lệ được nhà cái đưa ra
  • đồ vật lặt vặt, đồ dùng vặt
Illustration for this word

odds Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

odds Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɒdz/
Mỹ /ɑdz/
Tiết
odds

odds Từ nguyên của Từ

Phân tích nguồn gốc: dạng cơ bản là odd với hậu tố số nhiều -s. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ odd nghĩa là vận may hoặc cơ hội, liên quan tới ngữ hệ Proto-Germanic. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người đánh bạc cân nhắc xác suất trên cân để nhớ cách odds hoạt động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Odds là một danh từ tiếng Anh gồm ba nghĩa chính. Thứ nhất, diễn đạt xác suất xảy ra của một sự việc, thường được thể hiện bằng tỷ lệ (ví dụ: xác suất mưa là 2:1). Thứ hai, trong cờ bạc, odds là tỷ lệ cược do các nhà cái đưa ra để xác định phần thưởng tiềm năng. Thứ ba, trong văn nói, cụm từ 'odds and ends' có nghĩa là những món đồ lặt vặt. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ odd(e) nghĩa là vận mệnh hoặc cơ hội, có gốc Germanic. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta nói odds cao/thấp, và người học thường nhầm lẫn giữa xác suất và tỷ lệ cược cũng như hiểu sai các thành ngữ như 'against all odds'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Odds biểu thị xác suất chứ không phải sự chắc chắn
  • - Trong cờ bạc, odds là tỷ lệ cược xác định phần thưởng tiềm năng
  • - Đừng nhầm lẫn odds với số lẻ hay tỉ lệ phần trăm đơn giản
  • - Dùng 'odds against' và 'odds in favor' để diễn đạt khả năng tương đối
  • - Thành ngữ 'against all odds' có nghĩa là thành công dù khó khăn

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Odds và xác suất là một。
  • Odds chỉ liên quan đến cược.
  • Odds cao có nghĩa là được đảm bảo thắng.
  • ‘odds against’ và ‘odds in favor’ có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Odds và các số lẻ là cùng một nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt xác suất, tỷ lệ cược và thành ngữ. Nếu không có ngữ cảnh, dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa của từ odds (xác suất, tỉ lệ cược, thành ngữ).
  • So sánh xác suất và tỉ lệ cược để thấy quan hệ: odds = xác suất/(1-xác suất).
  • Luyện tập dùng 'odds against' và 'odds in favor'.
  • Ghi nhớ các cụm từ phổ biến: 'against all odds' và 'odds and ends'.
  • Tạo câu đối chiếu ngữ cảnh cược và giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh nhầm odds với số lẻ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'odds'?

B.Surety
D.Precise
Bước 2: Cách sử dụng

In what context would you use the word 'odds'?

A.Fishing
B.Discussing sports betting
C.Learning a new language
D.Cooking a recipe
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'odds'?

A.Definite
B.Certainty
C.Clear
D.Chances
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'odds'?

A.Certainties
B.Convincing
C.Unmistakable
D.Decisive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life example involving 'odds'?

A.Planting a garden
B.Writing a book
C.Driving a car
D.Betting on a horse race

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Unexpected Journey of a Sweatshirt

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 4:04 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Grange at Red Hill: A Farmer's Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ