LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của bảo lãnh trong thuật ngữ pháp lý

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

surety Ý nghĩa của Từ

  • người chịu trách nhiệm về hành vi của người khác
  • một sự đảm bảo hoặc chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra
  • trạng thái chắc chắn hoặc tin tưởng
Illustration for this word

surety Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

surety Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʃʊə.rɪ.ti/
Mỹ /ˈʃʊr.ə.ti/
Tiết
surety

surety Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: sure (chắc chắn) + -ty (trạng thái hoặc chất lượng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'sura' (chắc chắn) → tiếng Pháp cổ 'surete' → tiếng Anh 'surety'. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ (sure) đứng vững chắc (ty) bên cạnh một lâu đài, hứa hẹn sẽ bảo vệ nó; điều này tượng trưng cho sự đảm bảo và trách nhiệm vốn có của việc trở thành một người bảo lãnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Surety là danh từ formal được sử dụng chủ yếu trong luật, tài chính và hợp đồng. Nó chỉ một người chịu trách nhiệm cho việc thực hiện các nghĩa vụ của người khác, thường dưới dạng người bảo đảm cam kết thực hiện các nghĩa vụ nếu bên kia vỡ nợ. Nó cũng có nghĩa là sự đảm bảo hoặc chắc chắn rằng một việc sẽ xảy ra. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta hay dùng từ bảo đảm hoặc người bảo lãnh, còn surety mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong bảo lãnh, đảm bảo và hợp đồng. Học viên cần phân biệt với ensure/insure và với security.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Surety là danh từ formal dùng trong pháp lý và tài chính; hầu hết các tình huống dùng là bảo đảm cho người khác.
  • - Cụm từ hay gặp: be a surety for someone, provide surety.
  • - Không dùng thay thế bằng ensure/insure hoặc security trong hầu hết ngữ cảnh.
  • - Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý và hợp đồng.
  • - Thực hành với ví dụ thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Surety không chỉ là sự chắc chắn mà còn ám chỉ người bảo đảm trong hợp đồng.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng ensure/insure hay security.
  • Người học thường nhầm lẫn với từ đảm bảo trong giao tiếp hàng ngày.
  • Người bảo chứng có thể phải trả tiền khi người được đảm bảo vi phạm nghĩa vụ.
  • Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý và bảo đảm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, surety thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, dễ lẫn với các từ bảo lãnh/đảm bảo thông thường.

Mẹo Học

  • Phân biệt hai nghĩa: người bảo chứng hợp pháp và bảo đảm cho một việc xảy ra.
  • Luyện tập các cụm như be a surety for someone, provide surety.
  • Phân biệt surety với ensure/insure và security tùy ngữ cảnh.
  • Đọc các điều khoảnformal để thấy cách dùng trong văn bản pháp lý.
  • Thuộc lòng các collocation phổ biến: surety bond, arrangement bảo đảm.
  • Gợi ý ghi nhớ: hình tượng một hiệp sĩ bảo vệ lời hứa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'surety'?

A.A type of pastry
B.A certainty or assurance
C.A type of animal
D.A measure of distance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'surety' correctly?

A.He had a surety in his ability to solve the puzzle quickly.
B.The athlete showed his surety by running fast.
C.She made a surety of the cake for the party.
D.The surety of the car was impressive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'surety'?

A.dessert
B.certainty
C.feline
D.aquatic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'surety'?

A.knowledge
B.confidence
C.uncertainty
D.explanation
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'surety' might be used?

A.When planning a wedding, confidence in vendor reliability is important.
B.In a cooking show, the chef had uncertainty about the dish he was preparing.
C.He expressed his surety about passing the exam because he studied hard.
D.When starting a new job, many people feel excitement.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ