ý nghĩa của bảo lãnh trong thuật ngữ pháp lý
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: sure (chắc chắn) + -ty (trạng thái hoặc chất lượng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'sura' (chắc chắn) → tiếng Pháp cổ 'surete' → tiếng Anh 'surety'. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ (sure) đứng vững chắc (ty) bên cạnh một lâu đài, hứa hẹn sẽ bảo vệ nó; điều này tượng trưng cho sự đảm bảo và trách nhiệm vốn có của việc trở thành một người bảo lãnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSurety là danh từ formal được sử dụng chủ yếu trong luật, tài chính và hợp đồng. Nó chỉ một người chịu trách nhiệm cho việc thực hiện các nghĩa vụ của người khác, thường dưới dạng người bảo đảm cam kết thực hiện các nghĩa vụ nếu bên kia vỡ nợ. Nó cũng có nghĩa là sự đảm bảo hoặc chắc chắn rằng một việc sẽ xảy ra. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta hay dùng từ bảo đảm hoặc người bảo lãnh, còn surety mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong bảo lãnh, đảm bảo và hợp đồng. Học viên cần phân biệt với ensure/insure và với security.
Trong tiếng Việt, surety thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, dễ lẫn với các từ bảo lãnh/đảm bảo thông thường.
What is the meaning of the word 'surety'?
Which sentence uses 'surety' correctly?
Which word is most similar to 'surety'?
What is the opposite of 'surety'?
Can you think of a real-life context where 'surety' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật