LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ode - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ode Ý nghĩa của Từ

  • một bài thơ trữ tình thể hiện cảm xúc
  • bài thơ được viết để ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó
  • bản nhạc tương tự một bài thơ trữ tình
Illustration for this word

ode Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ode Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊd/
Mỹ /oʊd/
Tiết
ode

ode Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc rễ: 'ode' xuất phát từ 'oide' (một thuật ngữ tiếng Hy Lạp cho bài hát hoặc bài thơ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin 'odes' → tiếng Anh 'ode'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người hát thơ ca trong một khu rừng xanh tươi ca ngợi một anh hùng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, ode là danh từ chỉ một bài thơ lyric, mang tính ca ngợi hay diễn đạt cảm xúc sâu sắc về một người, một vật hoặc một ý tưởng. Thông thường nó có giọng trang trọng và giàu hình ảnh, khác với các thể thơ ngắn hoặc lời ca bình dân. Ode cũng có thể có yếu tố nhạc, nhưng ý nghĩa chính vẫn là lời ca ngợi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ode là danh từ; số nhiều odes.
  • Thường dùng với 'ode to' để nói lên đối tượng được tôn vinh.
  • Giọng formal, hình ảnh phong phú.
  • Khác với lời khen thông thường hay hymns.
  • Phát âm /oʊd/, đơn âm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải mọi bài thơ dài đều là ode.
  • Ode là một thể thơ lirik formal, không phải lời khen bình thường.
  • Khác với hymn hay lyric ngắn, ode có khuôn mẫu và giọng trang trọng.
  • Thông thường gặp với cụm 'ode to' để chỉ đối tượng được tôn kính.
  • Dạng số nhiều là 'odes'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học: ode là thể thơ trữ tình trang trọng, không phải lời khen thông thường. Chú ý cấu trúc 'ode to' và từ vựng trang trọng.

Mẹo Học

  • Đọc các bài ca ngợi nổi tiếng để nắm được giọng văn trang trọng.
  • Luyện tập cụm 'ode to' với đối tượng cụ thể.
  • So sánh ode với các thể thơ khác để thấy sự khác biệt về hình thức và giọng điệu.
  • Ghi chú từ vựng cao cấp và hình ảnh giàu tính biểu đạt.
  • Viết một bài ca ngợi ngắn để luyện cấu trúc.
  • Đánh dấu rõ đối tượng nhận được trong các câu dài.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'ode'?

A.A short story about a cat
B.A type of song celebrating an event or person
C.A form of poetry emphasizing structure
D.A scientific term for sound waves
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'ode' correctly?

A.She decided to ode her new shoes.
B.The soccer match was an ode to teamwork.
C.He wrote an ode to his favorite food.
D.The painting was an ode of vibrant colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ode'?

A.sonnet
B.narrative
C.prose
D.chronicle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ode'?

A.rebuke
B.demotion
C.slight
D.critic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where an ode might be used?

A.A person writing a tribute to a beloved teacher.
B.Celebrating a barbecue with friends.
C.Choosing a film for movie night.
D.Discussing the weather with neighbors.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ