LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

odometer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

odometer Ý nghĩa của Từ

  • Một dụng cụ để đo khoảng cách mà một chiếc xe đã di chuyển.
  • Một thiết bị hiển thị số km hoặc dặm mà ô tô đã chạy.
Illustration for this word

odometer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

odometer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈdɒmɪtə/
Mỹ /əˈdɑːmɪtər/
Tiết
odometer

odometer Từ nguyên của Từ

(a) 'odo-' (từ tiếng Hy Lạp 'hodos' có nghĩa là 'con đường' hoặc 'cuộc hành trình') + 'meter' (từ tiếng Hy Lạp 'metron' có nghĩa là 'đo'); (b) Xuất phát từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latin, sau đó là tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một người du lịch đang đo từng bước trong hành trình của mình bằng một thiết bị đặc biệt ghi lại khoảng cách, để anh ta không bao giờ quên nơi mình đã đi qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Odometơ hay đồng hồ đo quãng đường là thiết bị ghi lại tổng quãng đường xe đã chạy. Thông thường nó hiển thị trên bảng đồng hồ và ở nhiều nước là kilomet, ở Mỹ có thể là miles. Odometơ đo khoảng cách, không phải tốc độ, và có thể có một bộ đếm hành trình có thể đặt lại sau mỗi chuyến đi. Khi mua xe đã qua sử dụng, kiểm tra số quãng đường là cách đánh giá mức độ mòn. Ở nhiều nơi có luật ngăn chặn giả mạo odomet để bảo vệ người mua.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng odomet đo tổng quãng đường đã đi, không phải vận tốc.
  • Kiểm tra số km với hồ sơ bảo trì khi mua ô tô đã qua sử dụng.
  • Đơn vị có thể là kilômét hoặc dặm tùy quốc gia.
  • Tìm dấu hiệu giả mạo odomet và yêu cầu người bán giải thích.
  • Một số xe có số km hợp lý giúp đánh giá mức độ mòn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm cho rằng odomet đo vận tốc hiện tại.
  • Tin rằng odometer được reset sau mỗi chuyến đi.
  • Tin rằng odometer cho biết mức tiêu thụ nhiên liệu.
  • Cho rằng quãng đường cao có nghĩa là mòn nhiều.
  • Nghĩ rằng odometer là chỉ số duy nhất để đánh giá tình trạng xe.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: tiếng Anh dùng đơn vị dặm cho khoảng cách tích lũy; người học dễ nhầm lẫn giữa dặm và kilômét cũng như giữa quãng đường tổng cộng và hành trình.

Mẹo Học

  • Học các từ khóa: đọc odomet, quãng đường, kilômét vs dặm, odomet hành trình, bảo dưỡng, giả mạo.
  • Nhớ sự khác biệt giữa odomet và odomet hành trình có thể được đặt lại.
  • Kiểm tra đơn vị được dùng theo nước.
  • So sánh số đọc với hồ sơ bảo dưỡng và kiểm tra VIN.
  • Tìm dấu hiệu giả mạo, chẳng hạn sự lệch giữa tuổi thọ và mệnh lệnh.
  • Nhờ thợ kỹ thuật xác nhận odomet trong kiểm tra xe đã qua sử dụng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'odometer'?

A.A device for measuring speed
B.A tool for measuring distance traveled by a vehicle
C.A type of tire gauge
D.A meter for checking oil levels
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'odometer' used in a sentence?

A.The odometer on my laptop helps me track the battery usage.
B.I checked the odometer while cooking dinner.
C.The odometer showed that we had traveled 200 miles since our last stop.
D.The odometer helps determine my car's fuel efficiency.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'odometer'?

A.Thermometer
B.Compass
C.Speedometer
D.Gas gauge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'odometer'?

A.None
B.Distance calculator
C.Fuel calculator
D.Speed calculator
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'odometer'?

A.Using the device to log travels helps me know when to service my vehicle.
B.After filling my tank, I realized my car was out of oil.
C.My friend always checks the speedometer for high speed.
D.I need to calculate the mileage for my road trip.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ