odometer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'odo-' (từ tiếng Hy Lạp 'hodos' có nghĩa là 'con đường' hoặc 'cuộc hành trình') + 'meter' (từ tiếng Hy Lạp 'metron' có nghĩa là 'đo'); (b) Xuất phát từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latin, sau đó là tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một người du lịch đang đo từng bước trong hành trình của mình bằng một thiết bị đặc biệt ghi lại khoảng cách, để anh ta không bao giờ quên nơi mình đã đi qua.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOdometơ hay đồng hồ đo quãng đường là thiết bị ghi lại tổng quãng đường xe đã chạy. Thông thường nó hiển thị trên bảng đồng hồ và ở nhiều nước là kilomet, ở Mỹ có thể là miles. Odometơ đo khoảng cách, không phải tốc độ, và có thể có một bộ đếm hành trình có thể đặt lại sau mỗi chuyến đi. Khi mua xe đã qua sử dụng, kiểm tra số quãng đường là cách đánh giá mức độ mòn. Ở nhiều nơi có luật ngăn chặn giả mạo odomet để bảo vệ người mua.
Giải thích cho người Việt: tiếng Anh dùng đơn vị dặm cho khoảng cách tích lũy; người học dễ nhầm lẫn giữa dặm và kilômét cũng như giữa quãng đường tổng cộng và hành trình.
What is the meaning of 'odometer'?
How is 'odometer' used in a sentence?
Which word is most similar to 'odometer'?
What is the opposite of 'odometer'?
Can you think of a real-life context for 'odometer'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật