LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reset - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reset Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reset Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈriː.sɛt/
Mỹ /ˈriː.sɛt/
Tiết
reset

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reset'?

A.To set something in motion
B.To restore something to its original state
C.To erase something permanently
D.To delay an action
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'reset' correctly?

A.He decided to reset the project by starting from scratch.
B.I will reset my car to go faster.
C.She reset her schedule to include more meetings.
D.They have to reset the rules before the game starts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reset'?

A.Reboot
B.Stop
C.Ignore
D.Open
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'reset'?

A.Advance
B.Continue
C.Maintain
D.Progress
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'reset' is applied?

A.After a new software update, I had to start from scratch.
B.In order to improve productivity, I took a break to rethink my strategy.
C.The machine malfunctioned, so we needed to bring it back to its original settings.
D.I changed my approach to studying for exams.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Morning Pocket of Calm

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.04 · 0:57 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Balancing Delight and Responsibility

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 4:13 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ