LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

entering - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

entering Ý nghĩa của Từ

  • vào một nơi
  • trở thành một phần của một tình huống
  • nộp cái gì đó để xem xét
Illustration for this word

entering Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

entering Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɛntə/
Mỹ /ˈɛntər/
Tiết
enter

entering Từ nguyên của Từ

en- = vào + ter = đi; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng vào một căn phòng qua cửa và trở thành một phần của không gian và cuộc trò chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay nắm cửa, đẩy nhẹ và bước vào căn phòng yên tĩnh. Tôi điều chỉnh bước đi, giữ thăng bằng và cảm nhận không gian quanh mình đổi thay. Cảm giác ấy khiến tôi thấy mình như một phần của cảnh tượng, sự hiện diện bắt đầu hòa vào cảnh. Tôi đặt báo cáo lên bàn và để nó được xem xét, chờ đợi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Enter là một động từ tiếng Anh đa nghĩa với ba nghĩa chính. Thứ nhất, đi vào một địa điểm, di chuyển từ bên ngoài vào bên trong, ví dụ vào một căn phòng, vào một tòa nhà. Thứ hai, trở thành một phần của một tình huống, tham gia vào cuộc trò chuyện, hoạt động hoặc cuộc thi. Thứ ba, nộp một cái gì đó để được xem xét, ví dụ nộp một mẫu đơn cho đánh giá. Nguồn gốc từ in- (ở bên trong) + ter (đi) qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Khi giảng dạy, nhấn mạnh sự kết hợp với giới từ: enter into a contract, enter the room, hoặc enter a discussion.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy phân biệt các nghĩa: đi vào một nơi, trở thành một phần của tình huống, hoặc nộp để xem xét.
  • Các collocation phổ biến: enter a room, enter into a contract, enter a competition.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng go in; enter thường trang trọng hơn hoặc nhắm tới ngữ cảnh sự kiện.
  • Khi viết, dùng enter để nhập dữ liệu (enter your name).
  • Nghĩa đặc trưng thường là bắt đầu/khởi động, không chỉ di chuyển.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Enter không phải luôn luôn dùng cho mọi trường hợp; khi nói về hành động tham gia, đôi khi dùng enter là đủ.
  • Enter into không phải lúc nào cũng cần thiết; còn tùy ngữ cảnh.
  • Nộp hồ sơ khác với nhập dữ liệu; submit và enter data có ý nghĩa khác nhau.
  • Nhầm lẫn enter với danh từ (entrance) là sai.
  • Khi dự thi, nói enter a competition chứ không enter in a competition.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên lưu ý enter thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến sự kiện, dễ bị nhầm với go in/go into trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập ba nghĩa với ví dụ đa dạng.
  • 2) Ghi nhớ các collocations: enter a room, enter into a contract, enter a competition.
  • 3) Phân biệt submit và enter data.
  • 4) Tạo danh sách từ đồng vận với giới từ theo enter.
  • 5) Viết câu ngắn cho mỗi nghĩa để củng cố nhớ.
  • 6) Nghe các văn bản formal để nghe cách dùng enter.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'entering' mean?

A.To go into
B.To be confused
C.To sit down
D.To think about
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'entering' correctly?

A.She was entering the competition last week.
B.They are entering a new paradigm of thinking.
C.He had entering the room without knocking.
D.We were entering the data into the system.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'entering'?

A.Exiting
B.Jumping
C.Going
D.Sitting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'entering'?

A.Staying
B.Arriving
C.Leaving
D.Working
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'entering'?

A.He successfully submitted his application.
B.I watched her entering the concert eagerly.
C.They are preparing for their main entrance.
D.She walked into the auditorium with excitement.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
River Light Festival and the Raft Race

Culture & Festivals

2026.02.23 · 2:00 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying a Ticket for a Hybrid Bus

Public Transport

2026.01.17 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ