LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

off key - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

off key Ý nghĩa của Từ

  • lệch tông
  • không hòa hợp
  • nghĩa bóng: không phù hợp hoặc vụng về
Illustration for this word

off key Từ nguyên của Từ

('off' + 'key') - 'off' có nghĩa là sai lệch và 'key' đề cập đến các nốt nhạc; bắt nguồn từ đầu thế kỷ 20 như một thuật ngữ âm nhạc, bây giờ cũng mô tả sự không thoải mái trong các bối cảnh xã hội. Hãy tưởng tượng một ca sĩ cố gắng chạm vào một nốt nhạc nhưng hoàn toàn hụt, tạo ra những khoảnh khắc ngại ngùng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'off key' mean?

B.Being out of tune
D.Hitting the right notes
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'off key' correctly?

A.She played the piano perfectly, no notes were off key.
B.He cooked the meal off key and everyone loved it.
C.The singer's voice was off key during the concert.
D.The meeting was off key and productive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'off key'?

A.Melodic
B.Harmonious
C.Dissonant
D.Tuneful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'off key'?

A.Discordant
B.In tune
C.Unharmonized
D.Misaligned
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be off key?

A.A child trying to produce a melody without any instrument.
B.A person who just joined a choir singing off key with the group.
C.A musician performing a piece beautifully.
D.A team successfully completing their project on time.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Toys

At the Supermarket

2026.04.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
On the Bus to the District

Public Transport

2025.12.29 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
On the Bus

Public Transport

2025.12.28 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Requesting Mortgage Forbearance at a Bank

Banking Basics

2026.04.20 · 1:14 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ