LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tune - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tune Ý nghĩa của Từ

  • một chuỗi nốt nhạc hài lòng về mặt âm nhạc
  • điều chỉnh âm thanh của một nhạc cụ
  • hài hòa hoặc phối hợp âm thanh
Illustration for this word

tune Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tune Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tjuːn/
Mỹ /tun/
Tiết
tune

tune Từ nguyên của Từ

Gốc: tune (danh từ) - từ tiếng Anh Trung cổ tun, từ tiếng Pháp cổ ton, từ tiếng Latinh tonus ('âm điệu'). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang chỉnh sửa một cây đàn guitar, điều chỉnh các dây để tạo ra một giai điệu đẹp; quá trình làm cho âm thanh của một vật gì đó trở nên hoàn hảo phản ánh ý nghĩa của 'tune'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi ngồi trước đàn, thả lỏng vai và đặt ngón lên phím. Tôi di chuyển nhẹ một chút, move, để nghe âm thanh hạ lên hoặc bập bềnh. Tôi điều chỉnh bằng ngón cái, chỉnh khoảng cách giữa dây và lên xuống cho đúng, cảm giác căng thẳng dần bớt. Khi nốt nhạc ổn định, tôi thở dài nhẹ và nhận ra mình đang đối thoại với tiếng nói của nhạc cụ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

tune có thể là danh từ chỉ một giai điệu hoặc bài hát, và là động từ có nghĩa là chỉnh cao độ của một nhạc cụ hoặc làm cho các âm thanh hòa hợp với nhau. Bạn có thể chỉnh dây đàn guitar, đàn piano hoặc giọng hát, hoặc căn lại một radio trên một đài. Nói rộng hơn, tune có thể chỉ sự cân đối, hòa hợp giữa hai thứ hoặc điều chỉnh để phù hợp với tâm trạng. Danh từ nhấn mạnh giai điệu; động từ nhấn mạnh hành động điều chỉnh. Người học cần phân biệt tune với tone và làm quen với các cụm từ như tune in, tune up.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • tune là danh từ chỉ giai điệu và động từ để chỉnh cao độ.
  • • Có thể chỉnh guitar, giọng ca hoặc radio.
  • • Học các cụm tune in và tune up.
  • • Không nhầm tune với tone.
  • • Khi nói về hòa hợp, có thể dùng harmonize.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tune chỉ có nghĩa là một giai điệu
  • tune và tone có thể hoán đổi
  • tune chỉ dùng cho nhạc cụ
  • tune có nghĩa là sửa chữa cái gì đó
  • tune in và tune up chỉ dùng với nhạc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, tune bao gồm cả giai điệu và điều chỉnh; người học hay nhầm lẫn với tone hoặc dùng tune up ngoài ngữ cảnh âm nhạc.

Mẹo Học

  • Lưu ý hình thức danh từ và động từ
  • Luyện tập với guitar, piano và radio
  • Học tune in và tune up
  • Chú ý sự khác biệt giữa tune và tone
  • Hãy coi việc căn chỉnh là làm cho mọi thứ hài hòa
  • Tạo câu riêng với tune ở nhiều ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tune'?

A.Adjustment
B.Harmony
C.A musical instrument
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'tune' used correctly?

A.The teacher gave a tune lecture on history.
B.She painted a tune purple on the wall.
C.The mechanic tuned the engine correctly.
D.He played a beautiful tune on his guitar.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'tune'?

A.Melody
B.Cacophony
C.Dissonance
D.Harmony
Bước 4: Từ trái nghĩa

How is the word 'tune' used in a real-life context?

A.Running a marathon.
B.Studying for a math exam.
C.Cooking a new recipe.
D.Tuning a guitar before a performance.
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where the word 'tune' would be appropriate to use?

A.Adjusting a radio station.
B.Reflecting on a recent conversation.
C.Learning a new language.
D.Watching a movie.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Chat on the Commuter Train

Public Transport

2025.12.24 · 0:51 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How's the Morning Rise

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ