LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

officials - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

officials Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến cơ quan hoặc tổ chức công
  • một người giữ chức vụ có thẩm quyền
  • một cái gì đó được ủy quyền hoặc phê duyệt
Illustration for this word

officials Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

officials Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈfɪʃəl/
Mỹ /əˈfɪʃəl/
Tiết
official

officials Từ nguyên của Từ

official = officium (La-tinh) + -al (hậu tố) → La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một buổi lễ trang trọng mà một quan chức, mặc suit, trình bày một tài liệu quan trọng, tượng trưng cho quyền lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi kéo phong bì lại gần, con dấu chính thức lóe lên dưới ánh đèn. Nhân viên đóng dấu, tôi giữ thẳng người, điều chỉnh tư thế để con dấu vừa khớp. Cảm giác ấy như một bài tập kiên nhẫn, kiểm soát và kỳ vọng đổi chỗ cho nhau trong lòng bàn tay. Ở đời thực, tôi dùng những thủ tục chính thức để biết mình có thể làm gì và tiếp tục bước đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Official là một từ tiếng Anh có thể là tính từ hoặc danh từ, liên quan tới quyền lực hoặc cơ quan công quyền. Là tính từ, nó có nghĩa là chính thức, được ủy quyền hoặc thuộc về chính phủ hoặc tổ chức (tài liệu chính thức, chính sách chính thức, trang web chính thức). Là danh từ, nó chỉ một người có chức vụ hay nhân viên của một cơ quan công quyền (một viên chức thành phố, một viên chức nhà nước). Từ này thường mang sắc thái trang trọng và hợp pháp, nhưng cũng xuất hiện trong ngữ cảnh thông thường với ý nghĩa hợp lệ. Người học nên phân biệt official với unofficial và với formal, tùy theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập: 1) Official ám chỉ được ủy quyền hoặc từ cơ quan có thẩm quyền; 2) có thể là tính từ hoặc danh từ; 3) các collocations phổ biến như tài liệu chính thức, trang web chính thức; 4) phân biệt official với unofficial và formal bằng ngữ cảnh; 5) chú ý đến người hay cơ quan mang tính chính thức; 6) xác minh nguồn từ kênh chính thức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Official không có nghĩa là hoàn hảo hay đúng đắn.
  • Official không chỉ ám chỉ cơ quan nhà nước.
  • Official luôn mang sắc thái trang trọng ở mọi ngữ cảnh.
  • Official và formal không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Unofficial không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với informal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, official gắn với quyền lực và sự hợp pháp; dễ nhầm với formal nếu chỉ xét về phong cách. Tập trung vào nguồn từ các kênh chính thức để phân biệt.

Mẹo Học

  • Cụm từ khóa: tài liệu chính thức, trang web chính thức, thông cáo chính thức
  • Phân biệt tính từ và danh từ
  • So sánh official và unofficial để thấy quyền lực
  • Xác minh thông tin qua kênh chính thức
  • Chú ý xem chủ thể là người hay cơ quan
  • Không nhầm với formal; ngữ cảnh quyết định

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Algorithms, Claims and Vulnerable Users on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Check at International Arrival

Immigration & Customs

2026.03.01 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ